Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-12
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 23651–23700.

Drug / ingredient Reg № Details
Aclon
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110048223
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat 10mg
Strength / Form
10mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110055423
Aescinat natri 5 mg
Natri aescinat 5mg
Strength / Form
5mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110055323
Agifamcin 300
Rifampicin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110053423
Alavir
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110066623
Albefar
Albendazol 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893100054523
Altronel
Apixaban 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110062123
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893100064023
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol hydrochloride 30mg/10 ml
Strength / Form
30mg/10 ml · Siro
Packaging
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893100063823
Apicirin 50
Diacerein 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110052423
Apival Plus 160/ 12,5
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110052523
Argistad 500
L-Arginine hydrochloride
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110049123
Armcaci 300
Calci lactat pentahydrat 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110064423
Aseflucal
Fluconazol 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110056723
Aspirin pH8
Aspirin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharm USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110048023
Atiazol 10 mg
Aripiprazole 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110053723
Atiparin 10
Dapagliflozin (Dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110053823
Atorvastatin 30
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110065923
Atorvastatin 80
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110059623
Atropin sulphat
Atropin sulphat
Strength / Form
0,25mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893114045723
Azencip 750
Ciprofloxacin (tương đương với Ciprofloxacin HCl 832,5 mg) 750mg 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893115057523
BV Medra 8
Methylprednisolon 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110063423
Bactamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,6g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110051723
Bidiclor 500
Cefaclor
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhựa x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110038723
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110051223
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin 40mg/4ml
Strength / Form
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110052323
Biragan 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 04 vỉ x 04 viên; Hộp 12 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100038823
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110049223
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol fumarat ; Hydroclorothiazid Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
Strength / Form
Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110058123
Bitolysis 1,5% low calci
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Túi nhựa 2 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110038923
Bitolysis 4,25% low calci
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Túi nhựa 2 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110039023
Brietest
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110062223
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100040523
Broncocef
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg
Strength / Form
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110066823
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / Form
20mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893114039423
Bvit 6 250mg
Pyridoxin hydrochlorid
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2026-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110051823
Cadigesic Extra
Paracetamol 500mg, Cafein 65mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100046523
Calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU
Strength / Form
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893100061723
Calcilinat F100
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110039123
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan cilexetil 12mg
Strength / Form
12mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110058223
Canpaz 8
Candesartan cilexetil 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110052623
Canxi SBK 100
Ống 1ml chứa Calcitonin salmon 100 đvqt
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110045023
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg
Strength / Form
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110058323
CarlolAPC 12.5
Carvedilol 12,5mg
Strength / Form
12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110053523
Carlutin
Glucosamin sulfat
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100044023
Ceftazidime 2000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat)
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110044423
Cefuroxim 1,5G
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
Strength / Form
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110045123
Cenesthen
Tuýp 10g chứa Clotrimazol 100mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893100045523
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
197/QĐ-QLD · 183
893110060523
Cimetidine STELLA 400mg
Cimetidin
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-03-24 → 2028-03-24
Decision
198/QĐ-QLD · 183
893110049023

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.