Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-10
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 22851–22900.

Drug / ingredient Reg № Details
Spidra 200 mg
Avanafil 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110168923
Spidra 50 mg
Avanafil 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110169023
Stopnol
Dimenhydrinat 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100147123
Sumatriptan 50
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat 70 mg) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110162123
Tacrolimus 0.1%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg
Strength / Form
1mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110152423
Tanbalesin
N-acetyl-dl-leucin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100154023
Teczin
Ebastin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110155323
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110156323
Telpharusa 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Việt Nam Pharusa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110147823
Tenofovir 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110170023
Togabonic 250
Ursodeoxycholic acid 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110163223
Topi Nebuliser
Tobramycin 300mg
Strength / Form
300mg · Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
468/QĐ-QLD · 185
893110171023
Tragalin 150
Pregabalin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110167723
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
Strength / Form
0,05 % (w/w) · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110166523
Travicol 150
Acetaminophen 150mg
Strength / Form
150mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100158323
Travicol 250
Acetaminophen 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100158423
Trimebutin 100
Trimebutin maleat 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110152023
Usarbrat 100
Fenofibrate 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110156723
Usarbrat 200
Fenofibrate 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110156823
Uscilos 100
Cilostazol 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110163323
Uscilos 50
Cilostazol 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110163423
Usdoxim 100 DT
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110163523
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen 400mg
Strength / Form
400mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100161123
Valsartan 80
Valsartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110152123
Valsartan MDS 80mg
Valsartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110155023
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
468/QĐ-QLD · 185
893110172723
Vancomycin IMP 500 mg
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ x 500mg; Hộp 5 Lọ x 500mg; Hộp 10 Lọ x 500mg
Manufacturer
Chi nhánh CÔNG TY CPDP IMEXPHARM - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110146623
Vastazidin 20
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110166623
Viaextra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110160723
Viduferi
Mỗi 5 ml chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100165723
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110162223
Vipclerex
Vincamine 20mg; Rutin 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110165423
Welling 10
Tadalafil 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110153423
Welling 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110153523
XytalAPC 5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100149323
Zamifen 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ, Hộp 10 Lọ, Hộp 25 Lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Medochemie Ltd. (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893610167123
ZarelAPC 15
Rivaroxaban 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110149423
Zenitik
Albendazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100157423
Zianitor
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg
Strength / Form
50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 Túi x 12 Gói x 1 gam; Hộp 2 Túi x 12 Gói x 1 gam
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110146523
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Strength / Form
0,2 % (kl/tt) · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100148023
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
468/QĐ-QLD · 185
893110172823
Zoylin
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893115162023
Aclonia 70mg/2800 IU tablets
Acid alendronic, Cholecalciferol
Strength / Form
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 2800 IU · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138223
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol, caffein
Strength / Form
Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 520,83mg); Caffeine 50mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Registrant
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2026-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
540100144023
Allergy Relief Cetirizine 10mg
Cetirizine hydrochloride
Strength / Form
Cetirizine hydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharmacity (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
890110136423
Allerset 1mg/ml Syrup
Cetirizine dihydrochloride
Strength / Form
Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml · Siro
Packaging
Hộp 1 Chai x 100ml; Hộp 1 Chai x 200ml
Manufacturer
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
Registrant
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
868100139723
Alrinast 5mg
Desloratadine
Strength / Form
Desloratadine 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
868100136623
Amedronel
Alendronate Sodium trihydrate
Strength / Form
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri) 70mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138123
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
Strength / Form
Alanine 21mg, Serine 35mg, Glycine 21mg, Threonine 28mg, Phenylalanine 35mg, Glutamine 140mg, Leucine 60,2mg, Valine 42mg, Lysine hydrochloride 54,95mg, Aspartic acid 43,4mg, Tyrosine 37,45mg, Isoleuc · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Registrant
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
930100136023
Arbitel-AM
Telmisartan; Amlodipine
Strength / Form
Telmisartan 40mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 5mg · Viên nén bao phim hai lớp
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Registrant
Micro Labs Limited (India)
Issued / Expires
2023-06-28 → 2028-06-28
Decision
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141923

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.