Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 22651–22700.

Drug / ingredient Reg № Details
Bosfen Tab
Ibuprofen 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100150523
Bosfenal
Acid mefenamic 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100150623
Bosflon
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Strength / Form
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100150723
Bostafil 10
Tadalafil 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110150823
Bostafil 2.5
Tadalafil 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110150923
Bostafil 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110151023
Bostafil 5
Tadalafil 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110151123
BriliAPC 60
Ticagrelor 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110149123
Bromabi Tab
Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100152223
Bé ho MEKOPHAR
Mỗi gói 1,5g chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5 mg; Guaifenesin 100 mg
Strength / Form
Dextromethorphan hydrobromide 5 mg; Guaifenesin 100 mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 24 Gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110161523
C-APC
Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x16 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100149223
Castella 90
Ticagrelor 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110166823
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên,
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110145623
Cefditoren 400 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110145723
Cefepime 1 g
Cefepim (Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefepim hydroclorid và arginin) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110145823
Cefepime 2 g
Cefepim (Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefepim hydroclorid và arginin) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110145923
Cefmicen FCT 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110148923
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) 0,5g
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ x 0,5g; Hộp 10 Lọ x 0,5g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110146023
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110146123
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) 2g
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110161623
Cefprozil 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110149023
Cetecoleflox 750
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893115160323
Cilexkand 16 mg
Candesartan cilexetil 16mg
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110164823
Cilexkand 32 mg
Candesartan cilexetil 32mg
Strength / Form
32mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110164923
Cilexkand 8 mg
Candesartan cilexetil 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110165023
Cimetidin 200
Cimetidine 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110154123
Cimetidin 400
Cimetidine 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110154223
Clabactin XL
Clarithromycin (dạng micronised) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110167323
Cloginal 3
Clotrimazol 20mg/1g kem
Strength / Form
20mg/1g · Thuốc kem
Packaging
Hộp 01 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100158523
Clorpromazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 200 viên; Lọ 600 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893115157623
Codiamit
Solifenacin succinate 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110165123
Cyperdin 250mg
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110159623
Dabilas
Bilastin 2,5mg/ml
Strength / Form
2,5mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 4 ml; Hộp 20 ống x 8 ml; Hộp 50 ống x 4 ml; Hộp 50 ống x 8 ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
468/QĐ-QLD · 185
893110174023
Danazol 100
Danazol 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110147423
Danazol 200
Danazol 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110147523
Dapagliflozin 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110152523
Defosey
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl Estradiol 0,03mg
Strength / Form
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl Estradiol 0,03mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110169223
Dextro Boston
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110151223
Diltiazem MDS 30mg
Diltiazem hydroclorid 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110154723
Diobysta
Gói 10g chứa: Diosmectite 3g
Strength / Form
3g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100162823
Divara
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên kèm 1 gói silicagel
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2026-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110170323
Dixirein tab 250
Carbocistein 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100153723
Dkasonide
Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: Budesonide 64µg (mcg)
Strength / Form
64µg (mcg) · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt; Hộp 01 lọ x 240 liều xịt
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110148523
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin 250mg/50ml
Strength / Form
250mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110155723
Dohistin
Loratadin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893100162723
Duobetic 600
Diosmin 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110166423
Ecosa 2.5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110167223
Edza 5
Olanzapin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110156923
Enapivi
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110159823
Entopride
Itoprid hydroclorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-07-03 → 2028-07-03
Decision
466/QĐ-QLD · 185
893110148323

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.