Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-21
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 2201–2250.

Drug / ingredient Reg № Details
Nady-phytol
Chai 120ml chứa: Cao lỏng Actisô (Extractum Cynarae liquidum) (tương ứng 108g dược liệu actisô (Folium Cynarae scolymi)) 108ml
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210319025
Oraliton
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccum) 105,26mg, tương đương với Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1,25g
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông Dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210318525
PM H-Regulator
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus-castus (10:1) trong 70% E:W (tương đương 200mg quả Vitex agnus-castus khô) 20mg
Strength / Form
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
930200407525
PQA Mát gan giải độc
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, Hộp 25 gói x 1,4g; Hộp 1 lọ x lọ 14g; Hộp 1 lọ x 28g; Hộp 1 lọ x 42g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210319525
Pymeginmacton 80
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba dry extract) (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae Siccum)
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200320225
TEBURAP Softcap.
Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả)
Strength / Form
120mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd (Republic of Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
880200407725
Tam thất putaleng
Tam thất (Radix Panasis notoginseng)
Strength / Form
150mg · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210320025
Tebonin
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
400200407625
Thuốc ho Nocough
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccum) (tương đương 3,5mg Hederacoside C) 35mg
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 60ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
425/QĐ-QLD · 217
893200318225
Thuốc uống Actisô
Ống 10ml thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô) (hàm lượng Acid chlorogenic lớn hơn hoặc bằng (>=) 1,5%) 0,2g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200318925
Vị an nam bảo dược
Cao đặc chè dây (Extractum Folii Ampelopsis spissum) (tương đương 4,5g chè dây - Folium Ampelopsis)
Strength / Form
0,45g · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200320125
Zovenlog
Cao khô đương quy di thực 4:1 (Extractum Angelicae acutilobae siccum) (tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực)
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
425/QĐ-QLD · 217
893200317725
A.T Loratadin 10mg
Loratadine
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100368725
A.T levetiracetam inj
Levetiracetam
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110368625
ACCDrug-DNA
Mỗi gói 2g chứa Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893100357525
Abbiati-600
Acid thioctic
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110372725
Abidal
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110362225
Acalmin
Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 200 IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH TM DP và TBYT Minh Quân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100404325
Acdonfe 2 mg
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 2,3mg)
Strength / Form
2mg · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110403825
Aciclovir 200
Aciclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110379325
Acy Vshine
Acyclovir
Strength / Form
5% (w/w) · Thuốc kem
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100396225
Adkold-new lukast
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói x 615mg, Hộp 24 gói x 615mg
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110390725
Adrenaline nebules
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrate 7,28mg)
Strength / Form
4mg/10ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 5 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml; Hộp 50 lọ x 1ml; Hộp 5 lọ x 2ml, Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110371125
Advancox 200
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên, Chai PET; chai 50 viên, chai 100 viên; chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, Chai HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110384225
Aescin 5 mg
Aescin (dưới dạng Aescinat natri 5,10mg)
Strength / Form
5mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110384625
Agicardi 7,5
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110368225
Agoval
Agomelatine
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110407225
Ajonva
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110396425
Alocam 5
Meloxicam
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110370525
Alzyltex 1,25%
Mỗi gói 0,8g chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg; Mỗi gói 0,4g chứa: Cetirizin dihydroclorid 5mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 0,4g; Hộp 20 gói x 0,4g; Hộp 100 gói x 0,4g; Hộp 10 gói x 0,8g; Hộp 20 gói x 0,8g; Hộp 100 gói x 0,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100384125
Ambrolex 0,75%
Ambroxol hydrochloride
Strength / Form
0,75% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 15ml, Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100376425
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893100361525
Ambroxol Effer DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110385125
Amikacin 1g
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,9mg)
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110382025
Amikacin Bidiphar 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
Strength / Form
(0,5% (w/v)) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110365025
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam - Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC - Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110364225
Amoxicillin 1000mg
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin
Strength / Form
1000mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110388725
Ampicilin 250mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate)
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 5 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110362525
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110360025
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat compacted 577mg)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110379425
Amxotax
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
0,6% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 20 túi x 2,5ml; Hộp 30 túi x 2,5ml; Hộp 20 túi x 5ml; Hộp 30 túi x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100365625
Anaflam 50
Diclofenac kali
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110360925
Anastrozole STELLA 1 mg
Anastrozole
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893114398125
Apdapa 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,30mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm & đầu tư HDT (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110367225
Apilastin
Bilastine
Strength / Form
2,5mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 4ml; Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 10 gói x 8ml; Hộp 20 gói x 8ml; Hộp 1 chai x 40ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110365825
Apilivpa
Arginine aspartate (Arginine aspartate 1g/5ml)
Strength / Form
20% (w/v) · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110365925
Apimaton
Mỗi 7,5ml chứa: Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) 7,5mg; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) 65mg; Cholecalciferol (vitamin D3) 200IU; Dexpanthenol (vitamin B5) 5mg; L-Lysine hydrochloride 150mg; Nicotinamide (vitamin PP) 10mg; Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 3mg; Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) 1,75mg; Thiamine hydrochloride (vitamin B1) 1,5mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống x 15ml; Hộp 1 chai x 90ml, cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100366325
Apiragan cold
Caffeine 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 16 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100366025
Apixodin DT 120
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / Form
120mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893100361825
Arphosbi 250
Deferasirox
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110370625

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.