Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Nhà máy sản xuất thuốc Đông Dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210318525
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông Dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
PM H-Regulator
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus-castus (10:1) trong 70% E:W (tương đương 200mg quả Vitex agnus-castus khô) 20mg
Strength / Form
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
930200407525
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus
Hộp 10 gói, Hộp 25 gói x 1,4g; Hộp 1 lọ x lọ 14g; Hộp 1 lọ x 28g; Hộp 1 lọ x 42g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210319525
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói, Hộp 25 gói x 1,4g; Hộp 1 lọ x lọ 14g; Hộp 1 lọ x 28g; Hộp 1 lọ x 42g
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Pymeginmacton 80
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba dry extract) (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae Siccum)
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200320225
80mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
TEBURAP Softcap.
Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả)
Strength / Form
120mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd (Republic of Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
880200407725
120mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-08-29
→ 2030-08-29
419/QĐ-QLD
125 dược liệu
Tam thất putaleng
Tam thất (Radix Panasis notoginseng)
Strength / Form
150mg · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893210320025
150mg
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Tebonin
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
400200407625
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2025-08-29
→ 2030-08-29
419/QĐ-QLD
125 dược liệu
Thuốc ho Nocough
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccum) (tương đương 3,5mg Hederacoside C) 35mg
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 60ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
425/QĐ-QLD · 217
893200318225
Cao lỏng
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 60ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
425/QĐ-QLD
217
Thuốc uống Actisô
Ống 10ml thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô) (hàm lượng Acid chlorogenic lớn hơn hoặc bằng (>=) 1,5%) 0,2g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200318925
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Vị an nam bảo dược
Cao đặc chè dây (Extractum Folii Ampelopsis spissum) (tương đương 4,5g chè dây - Folium Ampelopsis)
Strength / Form
0,45g · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-29 → 2030-08-29
Decision
424/QĐ-QLD · 217
893200320125
0,45g
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Zovenlog
Cao khô đương quy di thực 4:1 (Extractum Angelicae acutilobae siccum) (tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực)
Hộp 10 gói x 0,4g; Hộp 20 gói x 0,4g; Hộp 100 gói x 0,4g; Hộp 10 gói x 0,8g; Hộp 20 gói x 0,8g; Hộp 100 gói x 0,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100384125
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 0,4g; Hộp 20 gói x 0,4g; Hộp 100 gói x 0,4g; Hộp 10 gói x 0,8g; Hộp 20 gói x 0,8g; Hộp 100 gói x 0,8g
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Ambrolex 0,75%
Ambroxol hydrochloride
Strength / Form
0,75% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 15ml, Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893100376425
0,75% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 15ml, Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893100361525
30mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
402/QĐ-QLD
218
Ambroxol Effer DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110385125
60mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Amikacin 1g
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,9mg)
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110382025
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Amikacin Bidiphar 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
Strength / Form
(0,5% (w/v)) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110365025
(0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 48 chai x 100ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110364225
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Amoxicillin 1000mg
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin
Strength / Form
1000mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2030-08-15
Decision
403/QĐ-QLD · 218
893110388725
1000mg
Viên nén phân tán
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
Ampicilin 250mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate)
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 5 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-08-15 → 2028-08-15
Decision
402/QĐ-QLD · 218
893110362525
250mg
Thuốc cốm
Hộp 5 gói x 3g
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2025-08-15
→ 2028-08-15
402/QĐ-QLD
218
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)