Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 22151–22200.

Drug / ingredient Reg № Details
Neginol 5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211923
Neodomax
Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU
Strength / Form
Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110213823
Nevobimax 2.5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110221823
Nizastric 75
Nizatidin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216323
Noomedtryl 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215523
Nulesavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2026-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893114226923
Nymax
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
Strength / Form
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893115214723
Ofemil 20mg/1.1g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Strength / Form
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211623
Ofemil 40mg/1.1g
Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg
Strength / Form
Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211723
Ogocta
Deflazacort 22,75mg/ml
Strength / Form
22,75mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231423
Olanzapin DWP 15mg
Olanzapin 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110221023
Olanzapin DWP 7,5mg
Olanzapin 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236323
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236423
Ondansetron 8mg/50ml
Ondansetron 8mg/50ml
Strength / Form
8mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110234423
Opdalo
Hydroquinon 4% (kl/kl)
Strength / Form
4% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110212023
Palidso 25
Empagliflozin 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110217923
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,075mg/1,5ml
Strength / Form
0,075mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 Lọ x 1,5 ml; Hộp 05 Lọ x 1,5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208523
Panalgan 325
Paracetamol 325mg
Strength / Form
325mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893100215223
Paracemo 150
Paracetamol 150mg
Strength / Form
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5 gam; Hộp 24 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893100224823
Paracemo 250
Paracetamol 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5 gam; Hộp 24 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893100224923
Pegsolax
Macrogol 4000 10g
Strength / Form
10g · Bột pha uống
Packaging
Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893100212823
Penicilin V Kali 400000 đ.v.q.t
Phenoxymethylpenicilin kali 400.000 đ.v.q.t
Strength / Form
400.000 đ.v.q.t · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 400 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110218523
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril arginin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236523
Periosyn Plus
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110240623
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110218623
Phabaleno 20/25
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20mg; Hydroclorothiazid 25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110218723
Philclonestyl 250
Clorphenesin carbamat 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên; Hộp 01 chai x 100 viên; Hộp 01 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232623
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110240223
Piracetam 400
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110213123
Piracetam 800
Piracetam 800mg
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110213223
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110221123
Prasantasik 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110222823
Prasantasik 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110222923
Prednison 5 - BVP
Prednison 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110239423
Prizocef
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ (Alu/Alu); Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110229523
Progestad VT 100
Progesterone (micronized) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 7 vỉ x 3 viên; Hộp 15 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110239723
Proxaleve
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Strength / Form
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223523
Prusenza 10 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 10,3mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223623
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223723
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110229923
Ramipril 10
Ramipril 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231523
Ramipril 5
Ramipril 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231623
Ramipril DWP 7,5mg
Ramipril 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236623
Repadimet
Repaglinide 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110240323
ResdonAPC 2
Risperidon 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231823
Rianam
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arginin 3074mg; L-Aspartic acid 40mg; L-Histidin 620mg; L-Prolin 1060mg; L-Serin 520mg; L-Tyrosin 80mg; Glycin 1080mg
Strength / Form
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Dung dịch thuốc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Chai x 200 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110224023
Rifamar 300mg
Rifampicin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237823
Rifampicin 300mg
Rifampicin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237623
Rilipam
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 07 viên; Hộp 05 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893115209623
SITOMET BD 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Strength / Form
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-08-24 → 2028-08-24
Decision
616/QĐ-QLD · 186,1
893110213323

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.