Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-09
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 21751–21800.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Usalukast 4
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
Strength / Form
4mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110274723
4mg
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Usasartim plus 150
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110274823
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Utrupin 400
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110307923
400mg
Viên nang cứng
Chai 100 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110314123
0,05mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / Form
1 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110306723
1 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vincurium
Atracurium besylat
Strength / Form
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml; Hộp 3 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893114306823
25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml; Hộp 3 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vincystin 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 25 Gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100306323
Thuốc cốm
Hộp 25 Gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vincystin 200
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 25 Gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100306923
Thuốc cốm
Hộp 25 Gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinfast 120
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100304523
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinfast 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100304623
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinfast 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100304723
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinhistin 24
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
24mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110306423
24mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinhistin 8
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110307023
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphacetam
Piracetam
Strength / Form
2g/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110306523
2g/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphacetam
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110304923
400mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphacetam
Piracetam
Strength / Form
1 g/5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110304823
1 g/5 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Strength / Form
500 mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
- Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
+ Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml;
+ Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml
- Quy cách đóng gói xin bổ sung trên dây chuyền đóng lọ thủy tinh:
+ Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml.
+ Hộp 5 lọ x 2 ml;
+ Hộp 10 lọ x 2 ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110307123
500 mg/2ml
Dung dịch tiêm
- Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
+ Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml;
+ Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml
- Quy cách đóng gói xin bổ sung trên dây chuyền đóng lọ thủy tinh:
+ Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml.
+ Hộp 5 lọ x 2 ml;
+ Hộp 10 lọ x 2 ml.
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphastu
Cinarizin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 8 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100305023
25mg
Viên nén
Hộp 8 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphatex
Cimetidin
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893100305123
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 8 vỉ x 25 viên. Hộp 50 vỉ x 25 viên Hộp 2 vỉ x 25 viên. Hộp 4 vỉ x 25 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893110306223
5mg
Viên nén
Hộp 8 vỉ x 25 viên. Hộp 50 vỉ x 25 viên Hộp 2 vỉ x 25 viên. Hộp 4 vỉ x 25 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / Form
5 IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893114305223
5 IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinphazin
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893115305323
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinpocetin
Vinpocetin
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh*:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng lọ*:
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893115305523
2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh*:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng lọ*:
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-09
→ 2028-10-09
737/QĐ-QLD
187
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
5 mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
Packaging
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-09 → 2028-10-09
Decision
737/QĐ-QLD · 187
893115305623
5 mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml