Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-08
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 20451–20500.

Drug / ingredient Reg № Details
Glencet
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890100408623
Gliclada 30mg
Gliclazide 30mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 8 vỉ x 15 Viên
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
383110402323
Glopantac 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110386323
Glutoboston
Fluconazol
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 01 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110363423
Goclio 40
Febuxostat
Strength / Form
40 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110395123
Golddicron
Gliclazide 30mg
Strength / Form
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
800110402523
Goldquino 5 Mg/ml Injection
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi 100ml, Túi polypropylen; Thùng 20 Túi x 100ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880115409223
Grandaxin
Tofisopam 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
599110407523
Greatcet
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893111377723
Gumitic
Acid alpha lipoic
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110395623
Gut A thepharm
Allopurinol
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110357423
Gutized
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100366823
Hagimox Capsules
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110358823
Hasanbose 50
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110389323
Hepcinat-LP
Ledipasvir 90mg, Sofosbuvir 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 28 viên
Manufacturer
Natco Pharma Limited (India)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110411223
Hepwit
Floctafenin
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110366923
Hezepril 10
Benazepril hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110367023
Histigo 16mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110378623
Humared
Sắt fumarat 200mg; Acid folic 1,5mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110394723
Hutaxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110391423
Ibrafen
Ibuprofen
Strength / Form
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100369023
Ibrance 125mg
Palbociclib 125mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
400110406423
Ibrance 75mg
Palbociclib 75mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
400110406523
Ibuprofen
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100360723
Indclav 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405223
Indclav 228.5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg/5ml
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 Lọ x 100ml
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405323
Indclav 312.5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg/5ml
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml ; Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405423
Indclav 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405523
Inflex-180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890100405623
Insuact 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110370523
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110383323
Isoniazid 150mg
Isoniazid
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 tuýp x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110372323
JW Amikacin 500mg/100ml injection
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 Chai x 100ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Registrant
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880110409323
Jakavi 10mg
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
760110417223
Jakavi 15mg
Ruxolitinib (dưới dạng ruxolitinib phosphate) 15mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
760110412623
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / Form
1g/10 ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110375223
Kamelox 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110365223
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110365323
Katies
Tiropramid HCl
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110394423
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin dihydroclorid 16mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
840110404323
Kimose
Cefoperazone 1g; Sulbactam 500mg (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium)
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110391523
Kipel chewable tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Strength / Form
Viên nhai
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
520110411323
Klacid
Clarithromycin 125mg/5ml
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 30 ml; Hộp 1 lọ 60 ml
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
899110399323
Korea United Vancomycin HCl for Inj. 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880115409623
Kupitral
Itraconazol 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880110409723
Kupunistin
Cisplatin 10mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880114409523
L-Stafloxin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115390423
Lactulose
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 15 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100364023
Lamiffix 100
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110363523
Latyz
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110385023

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.