Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-08
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 20301–20350.

Drug / ingredient Reg № Details
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml; Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
900114412323
Citopcin Injection 400mg/200ml
Ciprofloxacin 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi nhựa dẻo x 200ml dung dịch tiêm truyền
Manufacturer
HK Inno.N Corporation (Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880115414823
Clamodia 625 FC tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
529110404423
Clarithromycin STELLA 250 mg
Clarithromycin
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110390123
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / Form
600mg/4 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110374923
Cloramphenicol
Cloramphenicol
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115365023
Cloramphenicol 1g
Cloramphenicol
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115372623
Clorocid
Chloramphenicol
Strength / Form
250mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 100 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115397523
Clorocid TW3 250mg
Cloramphenicol
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115372423
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / Form
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100359323
ColdFlu STADA
Paracetamol 500mg; Phenylephrine HCl 5mg; Caffeine 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100379523
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ethypharm (France)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
300110411123
Comcystin
Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydroclothiazid 6,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110366123
Concerta
Methylphenidat hydrochlorid 27mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai chứa 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
Registrant
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
001112408923
Concmin
L - Ornithine L - Aspartate
Strength / Form
500mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100394923
Cotrimoxazol-DNA
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110357223
Covaprile Plus
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110362823
Cragbalin 150
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110366223
Crestinboston 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110362923
Creutan 12.5
Carvedilol
Strength / Form
12,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110366323
Creutan 6.25
Carvedilol
Strength / Form
6,25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110365523
Cyzina
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Registrant
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
560110401323
DH-Alenbe plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat 91,36mg) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 2800IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 02 viên; Hộp 04 vỉ x 02 viên; Hộp 10 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110389723
Daitos Inj.
Ketorolac tromethamine 30mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 1ml
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
880110414623
Decazone 12g/60 ml
Piracetam
Strength / Form
12gam/60ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 túi 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110361723
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
Strength / Form
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd (India)
Registrant
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110407223
Defechol 200
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronized)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110372723
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid)
Strength / Form
8mg/4 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 4 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110375023
Delivir 1g
Fosfomycin
Strength / Form
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110372823
Deltazime
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 1g
Strength / Form
Bột và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g và 1 ống dung môi 3ml; Hộp 50 lọ 1g; Hộp 100 lọ 1g
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
Registrant
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Italy)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
800110401823
Dercifera 125
Deferasirox
Strength / Form
125mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110372923
Dercifera 250
Deferasirox
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110373023
Dercifera 500
Deferasirox
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110373123
Desilmax 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110410423
Desilmax 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110410523
Deslohis
Mỗi ml siro chứa Desloratadin 0,5mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 30 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100360323
Desloratadin
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100365123
Deslotid 5mg
Desloratadine
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100368923
Deséafer 500
Deferasirox
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110384823
Devaligen - ND
Paracetamol 500mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100397623
Dexcorin
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 Gói, 20 Gói, 30 Gói x 5ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100384223
Diclofenac 50mg
Diclofenac sodium
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110377223
Diclofenac sodium Injection
Diclofenac sodium 75mg/3ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 3ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
471110415623
Digafil 4mg/5ml
Mỗi 5ml chứa acid zoledronic 4mg
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110373223
Diintasic
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 08 viên. Chai 60 viên, chai 90 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893111393623
Diopolol 10
Bisoprolol fumarate 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
539110411023
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg
Strength / Form
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (France)
Registrant
Ipsen Pharma (France)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
300114408823
Diprivan
Propofol 10 mg/ml
Strength / Form
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 ống x 20ml
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (Italy)
Registrant
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited (Australia)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
800114400123
Diprivan
Propofol 10mg/ml (1% w/v)
Strength / Form
Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 Bơm tiêm x 50ml
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)) (Italy)
Registrant
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited (Australia)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
800114400223
Dismolan 200mg/8ml
Ống 8 ml chứa N-Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 8 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 8 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ml x 8 ml; Hộp 8 vỉ x 5 Ống x 8 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100394223

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.