Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-08
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 20151–20200.

Drug / ingredient Reg № Details
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
Strength / Form
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V. Le Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2026-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
800110440223
Zetabin
Capecitabin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2026-10-27
Decision
796/QĐ-QLD · 117
890114447923
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8mg
Strength / Form
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (UK)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
796/QĐ-QLD · 117
500114446023
18F-FDG (FDG)
2-deoxy-2-(18F)fluoro-D-glucose
Strength / Form
120-700mCi (~5,5-31,8mCi/ml hay 1,08-6,29ng FDG/ml)) · Dung dịch tiêm
Packaging
Container Volfram (dày 29,5mm) chứa lọ thủy tinh 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Y học rạng Đông - Chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y học Vietsing Long An (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893116420023
Amoxicillin 250 mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat powder)
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 950 mg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110418523
Amoxicillin & clavulanic acid 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419123
Anbabrom-F
Bromhexin hydrochlorid 4mg/5ml; Guaifenesin 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100420223
Aphylin-BFS
Mỗi 5ml chứa: Aminophyllin (dưới dạng Aminophyllin hydrate 250mg) 240mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Ống x 5 ml, Hộp 10 Ống x 5 ml; Hộp 20 Ống x 5 ml; Hộp 50 Ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110418823
Bookio
Acid fusidic
Strength / Form
0,02 · Kem bôi da
Packaging
1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419223
Bupi-BFS Heavy
Mỗi ml chứa Bupivacain hydroclorid 5mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 2 ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2 ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 5 lọ x 4 ml; Hộp 10 lọ x 4 ml; Hộp 20 lọ x 4 ml; Hộp 50 lọ x 4 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893114418923
Dobutamin-SB
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride)
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi 50 ml; Hộp 1 Túi x 50 ml; Hộp 5 Túi x 50 ml; Hộp 10 Túi x 50ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419023
Eutyrate
Clobetasone butyrate
Strength / Form
0,05% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100418723
Fexocinco
Fexofenadin HCl
Strength / Form
6mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100420123
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Strength / Form
15mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419623
Gocgias 100
Flavoxat hydroclorid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419923
Loperamid 2mg
Loperamide hydrocloride
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419723
Magne-B6 F.T
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110418623
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
Strength / Form
10mg/ml · Si rô
Packaging
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai 150ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110420423
Momencef S 250mg
Sultamicilin
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110418423
Nizatidine 300mg
Nizatidin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419323
Paracetamol 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100420523
Partamol 650 eff.
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100420623
Racetril 10
Racecadotril
Strength / Form
10mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 20 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110420723
Racetril 30
Racecadotril
Strength / Form
30mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3 gam; Hộp 20 gói x 3 gam; Hộp 30 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110420823
Robnaturen
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100420323
Spiramycin 750.000 I.U
Spiramycin
Strength / Form
750.000 I.U · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2026-10-23
Decision
782/QĐ-QLD · 188BS
893110421023
Thuốc mỡ D.E.P
Diethylphtalat
Strength / Form
95% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Lọ 8g, Lọ 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893100419523
Tosbey
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g; Hộp 20 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419423
Winmus 0,1%
Tacrolimus
Strength / Form
0,1% kl/kl · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 12g, 14g, 16g, 18g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110419823
Wonfixime 100
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-23 → 2028-10-23
Decision
781/QĐ-QLD · 188 BS
893110420923
Aceclonac
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rafarm S.A. (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
520110403623
Acethepharm
Mỗi gói 1g chứa acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100357323
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100360023
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110359523
Aciclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2026-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110395823
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110359623
Actadol 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100359023
Actelsar
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Registrant
Actavis Export PTC Limited (Malta)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
535110399423
Actorisedron 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrat)
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2025-12-31
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110398723
Acyclovir 200
Acyclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110364323
Acyclovir 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110364423
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg
Strength / Form
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Registrant
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
400110400623
Aguzar 200
Etodolac
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110365723
Akfedin 120
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100360123
Albutol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 10 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893115378123
Aldarone
Amiodaron Hydroclorid 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
890110401423
Aledats 35
Risedronat natri(dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110369123
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid 600mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Registrant
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
777/QĐ-QLD · 115,2
400110416923
Aliricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1mg; Benzocain 1,5mg
Strength / Form
Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893100386523
Allopurinol 300 mg
Allopurinol
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-19 → 2028-10-19
Decision
776/QĐ-QLD · 188
893110381223

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.