Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-07
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 19851–19900.

Drug / ingredient Reg № Details
SaViRivasti 6
Rivastigmin (dưới dạng Rivastigmin hydrogen tartrat)
Strength / Form
6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110454623
Salbutop 0,042%
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
1,25mg/3ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893115451823
Sita-Met Tablets 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 07 viên
Manufacturer
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466023
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110452023
Solirbe
Irbesartan
Strength / Form
100mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110457323
Soravir
Sofosbuvir
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ, 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466623
Spiramycin 3M-BVP
Spiramycin (dưới dạng Spiramycin base)
Strength / Form
3.000.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110460523
Stadlacil 2
Lacidipin
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110463123
Stadlacil 4
Lacidipin
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110463223
Sucafat 1
Sucralfat
Strength / Form
1g/10ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10 ml; Hộp 30 gói x 10 ml; Hộp 50 gói x 10 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100451223
TPH Magat
Almagat
Strength / Form
1500mg/15ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100463623
TV.Amlodipin 5
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110455623
Tanegonin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100452123
Tanleucin 500
N-Acetyl DL-Leucin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100460623
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir 136mg)
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465523
Tioked
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Emtricitabine 200mg, Efavirenz 600mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110468323
Tiphacin
Ebastin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110454823
Topflovir - EM
Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarate 300mg) 245mg; Emtricitabine 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110465223
Trallergic
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100458923
Vestiblu
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
24mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110452523
VikTP
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100454723
Vildagliptin STELLA 50 mg
Vildagliptin
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 8 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110463323
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110456023
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110456123
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
Strength / Form
200mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110456223
Vitamin C 300mg
Acid ascorbic
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467923
Vitazol 100
Cilostazol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110460723
Vodzac 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid)
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
827/QĐ-QLD · 191,1
893110468723
Vodzac 2
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid)
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
827/QĐ-QLD · 191,1
893110468823
Winde 25
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110453923
Xelalag 12,5
Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate)
Strength / Form
12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110453323
Xelalag 25
Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate)
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110453423
Xelalag 50
Meclizine hydrochloride (dưới dạng Meclizine hydrochloride monohydrate)
Strength / Form
50mg · viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110453523
Yacamet
Levodropropizin
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110459123
Zemfuva
Tiemonium methylsulfat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110448223
Zustafa 20
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110459923
Zustafa 40
Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110460023
0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P.
Sodium chloride 0,9g/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 20 chai x 100ml; Hộp 30 chai x 250ml; Hộp 10 chai x 500ml; Hộp 10 chai x 1000ml
Manufacturer
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2026-10-27
Decision
795/QĐ-QLD · 115,3
955110443823
20% Glucose Intravenous Infusion B.P.
Glucose monohydrate 110g (tương đương glucose anhydrous 100g)/500ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 Chai x 500ml
Manufacturer
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2026-10-27
Decision
795/QĐ-QLD · 115,3
955110443923
Abacavir tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
795/QĐ-QLD · 115,3
890110443423
Abizol 15 mg Tablet
Aripiprazole 15mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
Registrant
Ambica International Corporation (Philippines)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
868110421523
Acarwin
Adapalene 0,1% (w/w)
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
890110421323
Alfentanil-hameln 0,5mg/ml
Alfentanil (dưới dạng Alfentanil hydrochlorid 0,5438mg) 0,5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2026-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
400111439623
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride 10mg
Strength / Form
Viên nén giải phóng kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
890110437723
Algopet 100mg
Flurbiprofen 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Manufacturer
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
868110424723
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrocloride) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Registrant
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
796/QĐ-QLD · 117
529114446223
Alvori 200mg
Voriconazol 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) (Greece)
Registrant
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
520110434523
Alvori 50mg
Voriconazol 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) (Greece)
Registrant
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
520110434623
Amikaver
Mỗi ống 2ml chứa: amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) 0,5g
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Registrant
Saint Corporation (Korea)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
868110436723
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Registrant
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Issued / Expires
2023-10-27 → 2028-10-27
Decision
794/QĐ-QLD · 116
840110421823

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.