Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-06
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 19701–19750.

Drug / ingredient Reg № Details
AriAPC 2
Aripiprazol
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110449223
Ascorotix
Rutin 25mg; Acid ascorbic 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100448823
Asmenide 1.0
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893114467323
Atibutrex
Mỗi lọ 40 ml chứa Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ × 40 ml; Hộp 3 lọ × 40 ml; Hộp 5 lọ × 40 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466123
Aurolaprin 10/12.5 mg
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110459523
Axibos 300
Allopurinol
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110461023
Azenat
Ezetimib 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110458823
BFS-Calcium folinate 100
Mỗi ống 10ml chứa 108mg Calci folinat tương đương với Folinic acid 100mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110451323
BFS-Dexa 10mg
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110451423
BV Diclo 75
Diclofenac natri
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110460223
BVCoxib 120
Etoricoxib
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110460323
Beatamid
Bicalutamide
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893114467523
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
Strength / Form
450mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893114465323
Bicalutamide 150
Bicalutamide (dạng micronised)
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893114464923
Bidicozan New
Mecobalamin
Strength / Form
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110464123
Biesinax inj 5mg
Aescinat natri (dưới dạng Aescin)
Strength / Form
5mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi NaCl 0,9%; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110464223
Bilumid
Bicalutamide (dạng nanoparticular)
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893114465023
Bilumid
Bicalutamide (dạng nanoparticular)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893114465123
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) 61,54mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100459423
Bocamin 500
Calci carbonat 1250mg (500 mg Calci); Vitamin D3 (400 IU) 0,01 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100454023
Bosfuxim 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110450423
Bosmovat
Mỗi g kem chứa; Clobetasol propionat (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) 0,5mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110450523
CILNIDIPIN 10 MG
Cilnidipin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim.
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110450723
CILNIDIPIN 5 MG
Cilnidipin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110450923
Can-putaleng
Mỗi gói 4,5g chứa: L-ornithin L-aspartat 3g
Strength / Form
Thuốc bột pha uống
Packaging
Hộp 20 gói x 4,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110454923
Cap.Nesoumht 40 mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS))
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110449923
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 750 mg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100456323
Cefoperazone/ Sulbactam 0,5g/ 0,5g
Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110452623
Cefoperazone/ Sulbactam 1 g/ 1 g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110452723
CeleAPC 20
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid 25mg)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110449323
Cenloper
Loperamid hydroclorid
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100457423
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110459623
Cilnidipin 20 mg
Cilnidipin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110450823
Cinoki 1
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrate 1,066 mg)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893114468223
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110456423
DCL- Pravastatin 10
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110451923
DIOSMIN 900MG/ HESPERIDIN 100MG
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100450323
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110448323
Dasguto 2
Repaglinide
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110454123
Datagalas 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110458523
Davibest
Trazodon HCl
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467123
DaxetinAPC 30
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid)
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110449423
DaxetinAPC 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110449523
Dexchlorpheniraminemaleate 2 mg
Dexchlorpheniramine maleate
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100455223
Diclodat sup. 25mg
Natri diclofenac
Strength / Form
25mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 5 viên, Hộp 10 viên; Hộp 15 viên; Hộp 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110451523
Dixirein 125mg/5ml
Carbocistein
Strength / Form
125mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893100452423
Dkvitb
Mỗi 5ml chứa: Thiamin hydroclorid 5mg; Riboflavin natri phosphat 2,74mg; Nicotinamid 20mg; Dexpanthenol 3mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
827/QĐ-QLD · 191,1
893100468523
Donestad 10
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên.
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110462023
Elocerin
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2028-11-08
Decision
826/QĐ-QLD · 189
893110457923
Elocpa
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2023-11-08 → 2026-11-08
Decision
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467823

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.