Vanoran
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa itraconazol 22%)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm-PVC/ PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187924
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm-PVC/ PVdC
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100219224
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vasetib
Ezetimib
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165724
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vashasan MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Packaging
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110238024
35mg
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vaspycar MR
Trimetazidine hydrochloride
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110180524
35mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vastad
Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfate 65.000IU
Strength / Form
Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm/nhôm
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115192824
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm/nhôm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) 0,0128g
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893100224624
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Ventizam 37,5
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid)
Strength / Form
37,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165824
37,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110224524
150mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vesitis
Eperison hydrochlorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Lọ 100 viên, lọ nhựa PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110158624
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Lọ 100 viên, lọ nhựa PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vicilothin 1g
Cefalothin (dưới dạng cefalothin natri phối hợp với natri bicarbonat tỷ lệ 1:0,03)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110210524
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110210624
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vifticol 1%
Glycerol
Strength / Form
1% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100200624
1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 chai x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vigahom
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100207824
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vimaxx Lights
Mỗi 15ml chứa: Natri clorid 33mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100197224
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vin-Enema
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,0% (w/v))
Strength / Form
Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 chai x 133ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110232624
Dung dịch thụt trực tràng
Hộp 1 chai x 133ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / Form
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 120ml, lọ PET; Hộp 12 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 12 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893100232524
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 120ml, lọ PET; Hộp 12 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 12 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vincapar 275
Levodopa 250mg; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110232424
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vincozyn plus
Mỗi ống 2 ml chứa: Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 5,47mg; Vitamin PP 40mg; Vitamin B6 4mg; Vitamin B5 6mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 6 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110172324
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 6 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vinfadin
Famotidin
Strength / Form
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110172524
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vinmagel
Almagat
Strength / Form
1g/7,5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893100232724
1g/7,5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vinmagel plus
Almagat
Strength / Form
1,5g/15ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 15ml; Hộp 24 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893100232824
1,5g/15ml
Hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 15ml; Hộp 24 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vinoaci
Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110233824
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vinphatex 200
Cimetidin (dưới dạng Cimetidin hydroclorid)
Strength / Form
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110172424
200mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vinpocetin TP
Vinpocetin
Strength / Form
5mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110206324
5mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml; Hộp 10, 20, 30 gói x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110232924
Dung dịch uống
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml; Hộp 10, 20, 30 gói x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 gói x 7,5ml; Hộp 10, 20, 30 gói x 15ml;
Hộp 1 lọ x 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110233024
Dung dịch uống
Hộp 10, 20, 30 gói x 7,5ml; Hộp 10, 20, 30 gói x 15ml;
Hộp 1 lọ x 75ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vintrosin New
Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110233124
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Vipredni 16 mg
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110238124
16mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110171924
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin - 3B
Thiamin mononitrat (Vitamin B1) 100mg; Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 200mg; Cyanocobalamin (Vitamin B12) 200µg (mcg)
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100207324
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 15mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 1mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100197324
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin HCl 125mg; Cyanocobalamin 0,125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
- Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100208424
Viên nén bao phim
- Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin 3B B1-B2-B6
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 10mg; Vitamin B2 (riboflavin) 1mg; vitamin B6 (Pyridoxine hydrocloride) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100197524
Viên nén bao phim
Hộp 20 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
Strength / Form
5000 IU · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Alu PVC; Hộp 1 chai x 80 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110199424
5000 IU
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Alu PVC; Hộp 1 chai x 80 viên, chai nhựa HDPE
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1
Thiamin nitrat
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110207024
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, chai nhựa HDPE
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1 + B6 + B12
Thiamin nitrat 250mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100212824
Viên nén bao phim
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1 10mg
Thiamin nitrat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 150 viên; Lọ 1000 viên; Lọ 2000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100209524
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 150 viên; Lọ 1000 viên; Lọ 2000 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1 250
Thiamin nitrat
Strength / Form
250mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110212024
250mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1 50mg
Thiamin nitrat
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 20 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110199524
50mg
Viên nén
Hộp 20 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, chai nhựa HDPE
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1 50mg
Thiamin mononitrat
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, Chai 1000 viên, chai nhựa HD
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110210824
50mg
Viên nén
Chai 100 viên, Chai 1000 viên, chai nhựa HD
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B1-B6-B12
Thiamin nitrat (vitamin B1) 125mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 125mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 125µg (mcg)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110214524
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin
Strength / Form
1000µg (mcg)/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110175624
1000µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110209624
125mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin C
100 mg
Acid ascorbic
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên; Lọ 1000 viên, lọ HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110162324
100mg
Viên nén
Hộp 1 lọ x 100 viên; Lọ 1000 viên, lọ HDPE
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin C
250 mg
Acid ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, chai 200 viên (HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100197724
250mg
Viên nang cứng
Chai 100 viên, chai 200 viên (HDPE)
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin C 500mg
Acid Ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên, PP
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110194924
500mg
Viên nang cứng
Lọ 200 viên, PP
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, vỉ Al PVDC; Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, lọ HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110162424
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, vỉ Al PVDC; Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, lọ HDPE
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (DL-Alpha tocopheryl acetat)
Strength / Form
400IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100174224
400IU
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Vitatrum-C
Acid ascorbic
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110190324
1000mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details