SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110164724
16mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110164824
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110164924
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaVi Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / Form
5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, trong túi nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165024
5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, trong túi nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaVi Valsartan 160
Valsartan
Strength / Form
160mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165124
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaViPamol Day
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110208124
Viên nén bao phim
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SaViUrso 300
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165224
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Saforliv
L- Ornithin L- aspartat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC Al
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110197424
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC Al
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Salbutamol
Salbutamol (tương đương 2,4mg salbutamol sulfat)
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115220424
2mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Salbutamol
2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
Packaging
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893115232324
2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml;
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Salostad gel
Tuýp 10 g chứa:
L-Menthol 0,8g; Methyl salicylat 1,5g
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100221824
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 20g
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Salybet
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid salicylic 300mg
Strength / Form
Mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110182524
Mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Salzenbu
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat 0,6 mg)
Strength / Form
0,5mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115139024
0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Santios 80
Simethicone
Strength / Form
80mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100180124
80mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sartan
Candesartan cilexetil
Strength / Form
32mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110164424
32mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
SavNopain 500
Naproxen
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165324
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Secnidazole STELLA 500 mg
Secnidazole
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115193524
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Secrogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm/PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115139424
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm/PVC)
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110207524
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Senwar 1
Warfarin natri
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC; Hộp 1 chai x 100 viên, HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165424
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC; Hộp 1 chai x 100 viên, HDPE
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Senwar 5
Warfarin natri
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165524
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Setpana
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110219624
300mg
Viên nén phân tán
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sibalyn 80mg/100ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Strength / Form
80mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 10 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110149724
80mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 10 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sibetinic Soft
Flunarizin (tương đương Flunarizin dihydroclorid 5,9 mg)
Strength / Form
5mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110224024
5mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sibucap
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100216424
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Silybean-comp
Cao Carduus marianus (tương đương Silymarin 95mg; Silybin 50mg) 200mg; Thiamin hydroclorid 8mg; Pyridoxin hydroclorid 8mg; Nicotinamid 24mg, Riboflavin 8mg; Calci pantothenat 16mg; Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 0,1%) 2,4µg (mcg)
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100214724
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
Strength / Form
80mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 Viên, vỉ nhôm PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100156624
80mg
Viên nén nhai
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 Viên, vỉ nhôm PVC; Hộp 1 chai x 100 viên, chai nhựa HDPE
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Simethicone 80mg
Simethicone
Strength / Form
80mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100166424
80mg
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Simze
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm alu-alu
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110143324
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm alu-alu
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Slandom 8
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid)
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110165624
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Solinacin
Solifenacin Succinate
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110240824
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Solinacin
Solifenacin Succinate
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110240924
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Solonic
Prednisolon
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110191524
20mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Solonic 10mg
Prednisolon
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110191624
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Solopredni
Prednisolon
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm; Hộp 1 lọ x 20 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, lọ PP
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110194824
20mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm; Hộp 1 lọ x 20 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, lọ PP
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Solufemo
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml, ống PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100154624
50mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml, ống PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Solxaban 15
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110241124
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
Details
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Strength / Form
33g/1000ml · Dung dịch rửa vô khuẩn
Packaging
Chai 1000ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110177424
33g/1000ml
Dung dịch rửa vô khuẩn
Chai 1000ml
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sosdol
Diclofenac kali
Strength / Form
25mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110147124
25mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sosdol Fort
Diclofenac kali
Strength / Form
50mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-PVC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110201624
50mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-PVC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Sotrapharnotalzin 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC; Chai 200 viên, Chai 500 viên, chai nhựa HD
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100172924
325mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC; Chai 200 viên, Chai 500 viên, chai nhựa HD
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spaswell
Phloroglucinol dihydrat
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110143424
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spibiotic 1,5 MIU
Spiramycin
Strength / Form
1,5MIU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110143524
1,5MIU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spibiotic 3 MIU
Spiramycin
Strength / Form
3MIU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110143624
3MIU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spidextan
Alimemazin tartrat
Strength / Form
5mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100141224
5mg
Viên bao phim
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spinolac fort
Spironolacton 50mg; Furosemid 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110221124
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spinolac plus
Spironolacton 50mg; Furosemid 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110221224
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Spiramycin 0.75 M.I.U
Spiramycin
Strength / Form
750000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110170024
750000IU
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Srinron
Tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethasone Dipropionat 6,4mg; Gentamicine Sulfat 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110199024
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110193624
20mg
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
Details