Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-04
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 17651–17700.

Drug / ingredient Reg № Details
Fogicap 20 cap
Omeprazol 20mg, Natri bicarbonat 1100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110229524
Forasm 10
Ephedrin hydroclorid
Strength / Form
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893113168824
Forosec DR 20
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole 8,5% EC pellet 235,3mg)
Strength / Form
20mg · Viên nang tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110240224
Fortamox 625 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC trắng đục)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110217224
Frantamol Trẻ em 150mg
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,2g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100177524
Frantamol Trẻ em 250mg
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 06 gói x 2 g Hộp 12 gói x 2 g Hộp 24 gói x 2 g Hộp 30 gói x 2 g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100177624
Fudlezin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC; Chai 100 viên, Chai 250 viên, Chai 500 viên, chai HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110181724
Fuvero1000
Mỗi gói chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 125mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 14 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110205724
Fuxofen 10
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110163524
GLIMEPIRIDE 2mg
Glimepiride
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110166224
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat)
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115167224
Gabasol
Gabapentin
Strength / Form
300mg/6ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 6ml; Hộp 20 ống x 6ml; Hộp 30 ống x 6ml; Hộp 40 ống x 6ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110204224
Gadoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110210224
Galagi 4
Xem BTH đính kèm
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Xem BTH đính kèm
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110144724
Galamento 400
Gabapentin
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110189124
Galeptic 300
Gabapentin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110238224
Galoxcin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 150ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115168924
Gastrosanter
Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100205824
Gavoret
Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 213mg; Calci carbonat 325mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 180ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893100227024
Gefbin forte 10
Ebastine
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110229724
Gel-aphos
Nhôm phosphat gel 20%
Strength / Form
12,38mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, gói nhôm
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110144824
Gensler
Ramipril
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110152224
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / Form
0,015g/5g · Mỡ tra mắt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110161924
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / Form
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 chai x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110142424
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / Form
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110175124
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110144924
Ginsil
Piracetam
Strength / Form
400mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống/ vỉ x 10ml/ống, hộp 4 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống, hộp 6 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống, hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống. Hộp 1 lọ 30 ml; 60 ml; 90 ml; 100 ml; 120 ml Hộp 5 gói, 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x gói 5 ml, gói 10 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110204324
Glimepirid 2-US
Glimepirid
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110183124
Glimepirid 4-US
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110183224
Glimepirid 4mg
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110170724
Glocor 10
Bisoprolol fumarat
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC-PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187024
Glodoxcin 100
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC-PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187124
Glodoxcin 100
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC-PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187224
Glomezol 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187324
Glopepcid
Famotidin
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên, vỉ nhôm-PVC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187424
Glotadol cold
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm PVC
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110218524
Gloversin Plus
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, túi nhôm, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, chai HDPE
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110187524
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 196,5mg glucosamin) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100205924
Glucose 20%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 22g) 20g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 80 chai x 100ml, Thùng 30 chai x 250ml, Thùng 20 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110234724
Glucose 30%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 33g) 30g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 80 chai x 100ml, Thùng 30 chai x 250ml, Thùng 20 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110234824
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Strength / Form
5% · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml x 250ml, Chai 500ml x 250ml, Chai 500ml x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110234524
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 27,5g) 25g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 12 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110234924
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Strength / Form
1,5g/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110213324
Glucose-C
Acid ascorbic
Strength / Form
50mg · Viên nén ngậm
Packaging
Túi 10 viên, 15 viên, 20 viên, 30 viên, 50 viên × gói 20 túi; Lọ 10 viên, 15 viên, 20 viên, 30 viên, 50 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100197824
Gludotine
Mequitazin
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893100157324
Gluthion
Glutathion (dưới dạng glutathion natri 643mg)
Strength / Form
600mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ + 10 ống
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110194224
Glutoz
Acid ascorbic
Strength / Form
50mg · Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 30 gói x 10 viên; Hộp 30 gói x 20 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên, lọ HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2027-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110207924
Golatadin 60 MR
Gliclazid
Strength / Form
60mg · Viên nén giải phóng biến đổi
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
182/QĐ-QLD · 194
893110230924
Goutcolcin
Colchicin
Strength / Form
0,6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893115145024
Gratronset 1
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-21 → 2029-03-21
Decision
181/QĐ-QLD · 193
893110163624

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.