Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-21
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 1701–1750.

Drug / ingredient Reg № Details
Valproate-BFS
Valproat natri
Strength / Form
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml, Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml; Hộp 50 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml; Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114460725
Vicsoytine
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4,15g; Hộp 20 gói x 4,15g; Hộp 30 gói x 4,15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110486225
Vinboprost 250
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Strength / Form
250µg (mcg)/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474525
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Strength / Form
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474625
Vindexa 8 mg/ 2 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Strength / Form
8mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474725
Vinosmin 1000
Diosmin
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474825
Vinthyrox
Levothyroxin natri
Strength / Form
0,0005% (25 mcg/5ml) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474925
Vitaday softcap
Acid ascorbic 40mg; Calci pantothenat 5mg; Calciferol 500IU; dl-α -Tocopheryl Acetat 2IU; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 1mg; Riboflavin 2,5mg; Thiamin mononitrat 2,5mg; Vitamin A 5000IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 lọ x 120 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110460825
Vitaxy 10
Biotin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110464625
Viên sủi Pafenol 500mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 04 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100492425
Voploxi
Cinnarizine
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100480925
Vplaxol
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
Strength / Form
Cốm pha dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110485725
Wanen 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100480025
Wedoll - S 100
Gói 1,2g chứa: Paracetamol 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100491625
Wiacid
Efavirenz 600mg; Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110482925
Wincam 0.5%
Piroxicam
Strength / Form
0,5% (w/w) · Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 112g
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100462925
Wintat 667
Calcium acetate
Strength / Form
667mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110463125
Xulrextif 1 mg
Brexpiprazole
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893110066423
Xylometazolin 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,1% (w/v) · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100463825
Zanidion
Codein phosphat hemihydrat (tương đương 9,43mg Codein) 12,8mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893101482625
Zektamyst
Carbocisteine
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100467025
Zenbenda
Albendazol
Strength / Form
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml, 10ml; Hộp 10 gói, 20 gói x 5ml, 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100459925
Zentokid Vitadrop
Mỗi 1ml chứa: Ascorbic acid 38,7mg; Calciferol 1000IU; d-Panthenol 4mg; Natri ascorbat 68,9mg; Nicotinamid 25mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin (dưới dạng riboflavin natri phosphat) 2mg; Thiamin hydroclorid 4mg; Vitamin A 10000IU
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 20ml, Kèm dụng cụ phân liều có chia vạch
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100460925
Zilicga
Apixaban
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110462825
Zolexati 4 mg/100 ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
Strength / Form
5mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110458625
Éloflurbiprofen
Flurbiprofen
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110478925
Abbsin 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 ống x 20 viên; Hộp 1 ống x 10 viên
Manufacturer
PharmaEstica Manufacturing OÜ (Estonia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
474100445125
Algesin-N
Ketorolac trometamol
Strength / Form
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 1ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
Registrant
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
594110446325
Allipem 500mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate)
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
880114448725
Aluvia
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
Strength / Form
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 120 viên
Manufacturer
AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
400110450725
Amoxicillin & Clavulanate Potassium Tablets 1000mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Strength / Form
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Medreich Limited (India)
Registrant
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2025-12-31
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110452325
Aripegis
Aripiprazole
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
599110447425
Aripiprazole Tablets 15 mg
Aripiprazole
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110448525
Aripiprazole tablets 10mg
Aripiprazole
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110448425
Assimicin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (North Macedonia)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
531110445425
Atendex
Lincomycin hydrochloride USP tương đương Lincomycin
Strength / Form
600mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2ml
Manufacturer
Makcur Laboratories Ltd. (India)
Registrant
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110450225
Atorcal Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
894110446425
Atoronobi 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Noble Wellness Private Limited (India)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110449625
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 40mg, Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg
Strength / Form
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 40mg, Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2028-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
001110451925
Bicalutamide FCT 50mg
Bicalutamid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Germany)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
400114449825
Biofumoksym
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
Strength / Form
750mg · Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Registrant
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
590110450025
Blueye
Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml
Strength / Form
Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Registrant
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
880100446225
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
Strength / Form
1mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial Zone, “Chekanitza-South” area, 2140 Botevgrad, Bulgari); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan)) (Czech Republic)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
859114445025
Bosviral
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
560110444625
Broncomine Tablets "Honten"
Brompheniramine maleate
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
471100443525
Bunchen
Diclofenac natri
Strength / Form
100mg · Viên đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Joint Stock Company “Lekhim-Kharkiv” (Ukraine)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
482110443625
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2g
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
840110445225
Cipazy
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai
Manufacturer
Amanta Healthcare Ltd. (India)
Registrant
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890115442125
Desbebe
Desloratadin
Strength / Form
30mg/60ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 Lọ x 60ml
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890100444425
Eltvir
Efavirenz 600mg, Lamivudin 300mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Efavirenz 600mg, Lamivudin 300mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên; Lọ 90 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2025-11-04 → 2030-11-04
Decision
645/QĐ-QLD · 127
890110448325

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.