Furlac 100
Furosemid
Strength / Form
100mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110257324
100mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Furlac 40
Furosemid
Strength / Form
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110257424
40mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Furlac 50
Furosemid
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110257524
50mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Fusinboston 2%
Acid fusidic
Strength / Form
2% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110245224
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Gecliza 5
Torsemide
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110247224
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
GelB5 eye
Dexpanthenol
Strength / Form
5% (w/w) · Gel tra mắt
Packaging
Hộp 5 tép x 0,4g; Hộp 20 tép x 0,4g; Hộp 5 tép x 1g; Hộp 20 tép x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893100246024
5% (w/w)
Gel tra mắt
Hộp 5 tép x 0,4g; Hộp 20 tép x 0,4g; Hộp 5 tép x 1g; Hộp 20 tép x 1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Gimtafort
Hydrocortison
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110243724
10mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Glimepirid 1-MV
Glimepirid
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu,;
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110260924
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu,;
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Glucose 10%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 55g) 50g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Thùng 20 túi 500ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110248224
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Thùng 20 túi 500ml
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110247924
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Haduliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110252724
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110252824
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Hapliver
L-Ornithine L-aspartate
Strength / Form
3000mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, hoặc 20 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110246724
3000mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, hoặc 20 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Hemetrex
Methotrexate
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893114258924
2,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Herapirin DR
Aspirin
Strength / Form
75mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110259024
75mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Idam 250
Abiraterone acetate
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2027-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893114261324
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-03-29
→ 2027-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Idam 500
Abiraterone acetate
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2027-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893114261424
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-03-29
→ 2027-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Imalova
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate 478mg)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893114259124
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Imopaz 2
Loperamide hydrochloride
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893100243524
2mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Ivaralan
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110259224
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Ivaralan
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085 mg)
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110259324
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Lenalimid
Lenalidomide
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893114259424
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Levemeb 500
Levetiracetam
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893115252324
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,71mg)
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu);
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893115254124
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu);
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Lipitab 30
Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 32,55mg)
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu – PVC/Alu – Alu)
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110254224
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu – PVC/Alu – Alu)
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Losartan 25mg
Losartan potassium
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249424
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Losartan 50mg
Losartan potassium
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249524
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Loxohera
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat 68,1mg)
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110259524
60mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Luman Cetam 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110243224
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mahpee 25mg
Hydroclorothiazid
Strength / Form
25mg · viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110250624
25mg
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vian
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mahpee 50mg
Hydroclorothiazid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110250724
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vian
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mebigran 100mg
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249924
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mebigran 50mg
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110250024
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mebiprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110250124
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mebiprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110250224
500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110251724
10mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Meloxicam cap MDS 15mg
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110247624
15mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Metaxidox
Metadoxine
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249124
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Meyerflumid 20
Leflunomid
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110254824
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mibefen 200M
Fenofibrat (vi hạt)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110256024
200mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mibelaic gel 15%
Acid azelaic
Strength / Form
0,15 · Gel
Packaging
Hộp 01 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110256124
0,15
Gel
Hộp 01 tuýp x 15g
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Micosone
Hydrocortison 1 % (ww); Miconazol nitrat 2 % (ww)
Strength / Form
Kem bôi ngoài
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 50g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110246124
Kem bôi ngoài
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 50g
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Miklanso 60
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% ww)
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2027-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110261624
60mg
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2024-03-29
→ 2027-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Miprikat 4
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110249224
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110251824
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mitabose
Acarbose
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110260424
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mitarpin 15
Mirtazapin
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110245324
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mitarpin 30
Mirtazapin
Strength / Form
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110245424
30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details
Mitarpin 45
Mirtazapin
Strength / Form
45mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-03-29 → 2029-03-29
Decision
210/QĐ-QLD · 195
893110245524
45mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
Details