Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 16601–16650.

Drug / ingredient Reg № Details
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin
Strength / Form
5000 đơn vị USP · Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110340024
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100337924
Vitamin 3B plus
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 250µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100338024
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100341124
Vitamin B1
Thiamine mononitrate
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100333324
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 2000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100335624
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên; Lọ 2500 viên; Hộp 8 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110340124
Vitamin B1
Thiamin nitrat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên, Lọ 2000 viên, Lọ 25000 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110345624
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110342724
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100341724
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1 (Thiamin nitrat)
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100336024
Vitamin B1-B6-B12
Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Chai 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100341824
Vitamin B2
Riboflavin
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100335724
Vitamin B6 10 mg
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100317024
Vitamin C
Acid ascorbic
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100308824
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100325424
Vitamin C 250
Acid ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100313024
Vitamin C 500
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100313124
Vitamin C 500
Vitamin C (Acid ascorbic)
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100324024
Vitamin C MKP 1000mg
Acid ascorbic
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100325524
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110329724
Viên nén nhai OH NO
Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex có 20% Nicotine: 20mg)
Strength / Form
4mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 1 lọ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110330324
Xamdemil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110320624
Xygzin
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100345224
Zamko 25
Baclofen
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110318524
Zanmite 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110314224
Zielinsk
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2029-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110313524
Zinc 15
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
Strength / Form
105mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100343124
Zinforcol
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)
Strength / Form
70mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893100341324
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
Strength / Form
5mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-27 → 2027-05-27
Decision
331/QĐ-QLD · 197
893110334924
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / Form
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
890410303624
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / Form
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 16ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
890410303724
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
Strength / Form
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
Manufacturer
Sanofi Pasteur Limited (Canada)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
754310306124
Albiomin 20%
Albumin người
Strength / Form
200g/l · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410306224
Avastin
Bevacizumab
Strength / Form
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
760410306524
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / Form
109 CFU · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
893400306424
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / Form
300U · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Registrant
Ipsen Pharma (Pháp)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
500414305124
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / Form
500U · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Registrant
Ipsen Pharma (Pháp)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
500414305024
Elaprase
Idursulfase
Strength / Form
6mg/3ml · Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Genzyme Corporation (Đức)
Registrant
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410306924
Elonva
Corifollitropin alfa
Strength / Form
100mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410305324
Elonva
Corifollitropin alfa
Strength / Form
150mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410305224
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
Strength / Form
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
893400306324
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
Strength / Form
6mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Registrant
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
890410303824
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
Strength / Form
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml
Manufacturer
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
Registrant
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
850310304424
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
Strength / Form
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml
Manufacturer
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
Registrant
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
850310304224
Hemlibra
Emicizumab
Strength / Form
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
499410304924
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Strength / Form
5000IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ x 5ml
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Registrant
Panpharma GmbH (Germany)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410303124
Herceptin
Trastuzumab
Strength / Form
150mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
001410303324
Humira
Adalimumab
Strength / Form
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 syringe đóng sẵn thuốc và một miếng bông cồn
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2027-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
400410307024
Imojev
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
Strength / Form
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU · Bột đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm
Manufacturer
Global Biotech Products Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Substipharm Biologics Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2024-05-14 → 2029-05-14
Decision
308/QĐ-QLD · 50
885310306024

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.