Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 15801–15850.

Drug / ingredient Reg № Details
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110384824
Gonzalez-125
Deferasirox
Strength / Form
125mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110384924
Gonzalez-250
Deferasirox
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110385024
Gonzalez-500
Deferasirox
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110385124
Grow - F
Mỗi 10ml chứa: Calci lactat pentahydrat 500mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100420624
Haduliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110368924
Hadusartan 16
Candesartan cilexetil
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110369024
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil
Strength / Form
32mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110369124
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110369224
Hafenthyl 145mg
Fenofibrat
Strength / Form
145mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110409224
Haginat 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110378924
Hasandol Adult
Paracetamol
Strength / Form
500mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893100374124
Hasenum 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat pellet 22,5%)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110373424
Hasitec Plus 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110373524
Hasitec Plus 5/12.5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110373624
Hatadin
Desloratadin
Strength / Form
2,5mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100378124
Henlukast
Rebamipid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110370624
Hep-Uso 300
Ursodeoxycholic acid
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110397724
Heptracin
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 21 gói x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110375324
Heradrea
Hydroxyurea
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893114375424
Hexinax 4
Bromhexin HCl
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100404924
Hexinax 8
Bromhexin HCl
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100405024
Hồ nước
Mỗi 17g chứa: Calci carbonat 3,4g; Kẽm oxyd 3,4g
Strength / Form
Hỗn dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 17g; Lọ 20g; Lọ 23g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100419724
Ibrafen 400
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100392124
Ibucine 600
Ibuprofen
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110408724
Ibuparavic
Cafein 20mg; Ibuprofen 200mg; Paracetamol 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893600418024
Ibuprofen
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100389224
Ibuthon
Itoprid hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110368624
Imefed 625 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110388224
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110415824
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110415924
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893115367224
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110367924
Isaak-15
Tolvaptan
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110376624
Jemsho
Alphachymotrypsin ( tương ứng 4200IU)
Strength / Form
4,2mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110417024
Kacystein
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893100389324
Keamine
Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionate 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrate 59mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg (Tương ứng trong 1 viên chứa: Calcium toàn phần 50mg; Nitrogen toàn phần 36mg)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110421624
Ketorolac-BFS
Ketorolac trometamol
Strength / Form
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1ml, Hộp 20 lọ x 1ml, Hộp 50 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110383624
Ketosan-Cap
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat)
Strength / Form
1mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110409424
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110416224
Kozeral
Ketorolac tromethamin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110385224
LAMIVUDIN 100 MG
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110390524
Lamivudin - Domesco 100mg
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110406324
Lamivudine 100 mg
Lamivudine
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893110403424
Lamzidivir
Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893114410524
Lamzidocom
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893114408324
Lastin
Bilastin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Sản xuất Thái Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893110373324
Lazimidin
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893114367324
Lenalimid
Lenalidomide
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2027-06-07
Decision
365/QĐ-QLD · 198
893114376924
Levagim
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm -PVC Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-07 → 2029-06-07
Decision
364/QĐ-QLD · 199
893115381124

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.