Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 15251–15300.

Drug / ingredient Reg № Details
Samasol
Nabumeton
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110442524
Savisang60
Alverin citrat
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110469024
Sedupam
Diazepam
Strength / Form
10mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893112446024
Sefutin 3M
Spiramycin
Strength / Form
3.000.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110432724
Sevram
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110439124
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin dưới dạng Tobramycin sulfat)
Strength / Form
60mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110506124
Sibalyn 80mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Strength / Form
80mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110506224
Simloxyd
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (gel khô) 200mg; Simethicon 25mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100469524
Simvastatin 20 mg
Simvastatin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110492324
Sinbre
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110447624
Sinwell
Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100469324
Slocol
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100478124
Smecgim
Dioctahedral smectite
Strength / Form
3000mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3,76g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100431624
Smpendtilux
Rotundin
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110510724
Soares
Almagat
Strength / Form
1,5g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100468724
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
Strength / Form
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110432924
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
Strength / Form
20mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110432824
Somastop
Sucralfat
Strength / Form
1g · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100479824
Sorbitol
Sorbitol
Strength / Form
5g · Bột pha uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100493824
Sorbitol
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 25 gói x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100449924
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / Form
5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5g
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100426724
Spas- Agi
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110431724
Spas-Meyer
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110499824
Spasovanin
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110475524
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Strength / Form
1.500.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110438124
Spiramycin 1.500.000I.U
Spiramycin
Strength / Form
1.500.000I.U · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110446524
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin
Strength / Form
3.000.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110460024
Spydael
Gabapentin
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110484524
Stadnolol 100
Atenolol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110463024
Stareclor 250 cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110496824
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110475724
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110475824
Stromectin 6mg
Ivermectin
Strength / Form
6mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110465424
Strychnin sulfat 1mg/1ml
Strychnin sulfat
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110509424
Stugol
Methocarbamol
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110443024
Stunarizin
Dimenhydrinat
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100499924
Stustu
Cinarizin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 100 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100491224
Sucralfate
Sucralfat
Strength / Form
1g · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100446624
Sucrapi
Mỗi 5 ml chứa: Sucralfat 1000mg
Strength / Form
1000mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100426024
Supevastin 10mg
Simvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110446124
Sutriptan 50
Losartan potassium
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110486424
Synapain 50
Pregabalin
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110459524
Sắt (II) Oxalat
Sắt (II) oxalat dihydrat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 100 viên; lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100510624
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iod
Strength / Form
7,5% · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml; 25ml; 33ml; 75ml; 80ml; 90ml; 100ml; 125ml; 150ml; 250ml; 330ml; 450ml; 500ml; 1000ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100443924
Tabarex
Valsartan
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110435824
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / Form
0,03% (w/w) · Thuốc mỡ bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110482024
Tadalafil 20mg
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phú Thọ tại Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110466824
Taginyl
N-Acetyl-dl-Leucin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893600466424
Tamstro
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110494024
Tanaclaratyne
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100465124

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.