Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-03
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 15151–15200.

Drug / ingredient Reg № Details
Paracetamol
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100499524
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol
Strength / Form
1000mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110508424
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 25 gói, Hộp 50 gói, Hộp 100 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100490024
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100489324
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100502924
Paracold Plus
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100510824
Paralmax 500 sủi
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100480924
Parepemic
Loperamid.HCl
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100488324
Parepemic 2mg
Loperamid hydroclorid
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100443524
Parocontin
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110488124
Partamol F
Chlorpheniramine maleate 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100513424
Pasepan
Cafein 15mg; Paracetamol 300mg; Vỏ sữa (dưới dạng cao đặc vỏ sữa 1/20) 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 70 viên, 120 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110507124
Pecrandil 5
Nicorandil
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110436924
Pefloxacin 400 mg
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylate dihydrate)
Strength / Form
400mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893115453224
Pefloxacin 400 mg
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893115455824
Perihapy 8
Perindopril tert-butylamin (tương đương 6,676mg perindopril)
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC, vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110459024
Phaanedol enfant
Paracetamol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110512824
Pharmox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110483024
Pharmox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110483124
Philcotam
Naproxen
Strength / Form
250mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100474924
Phildomina
Hydroquinone
Strength / Form
400mg/10g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110464124
Phils-Lin
L-Cystine
Strength / Form
500mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100475024
Phostaligel NIC
Nhôm phosphat gel
Strength / Form
20%/10g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100473124
Pimeran
Metoclopramid hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110451824
Piracetam - DNA
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110425524
Piracetam 400 mg
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110454724
Piracetam 400mg
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110451924
Piracetam 800mg
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110452024
Piromax
Piroxicam
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110443624
Piroxicam
Piroxicam
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893610466324
Piroxicam
Piroxicam
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110499624
Piroxicam 10 mg
Piroxicam
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110459924
Piroxicam 10mg
Piroxicam
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110427724
Plantawic
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100509124
Platetica
Ticagrelor
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110465824
Plaxsav 10
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 10mg)
Strength / Form
9,2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110487124
Plaxsav 5
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 5mg)
Strength / Form
4,6mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110487224
Pokemine
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
Strength / Form
50mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100508324
Poncityl 500
Acid mefenamic
Strength / Form
500mg · Viên bao phim
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100492924
Povidon iod 10%
Povidone iodine
Strength / Form
10% (kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Bọc màng co 50 lọ x 20ml; Bọc màng co 20 lọ x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100489424
Povidon iod 5%
Povidon iod
Strength / Form
5% (kl/kl) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100509824
Predni IMP 5 mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893610437424
Prednisolon
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110463824
Prednisolon 5 mg
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 70 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110450324
Prednisolon Boston
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Chai 500 viên, Chai 200 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110432624
Prednisolone 5mg
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 400 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110470324
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110470124
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110471224
Prednison 5 mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110472124
Prednison Caps
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2025-12-31
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110514224

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.