Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-21
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 1451–1500.

Drug / ingredient Reg № Details
Fegut 120
Febuxostat
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110488425
Feloravit
Acid folic 0,35mg; Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 322mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100471625
Fentania 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110455225
Feromal
Sắt (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose)
Strength / Form
2% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 1 lọ x 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100480125
Ferrous Soha 50 mg/5ml
Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex 34%) (1% kl/tt) 10mg/ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 01 chai x 120ml, kèm 01 cốc chia liều; Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100466425
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100461325
Fexofenadin.SP 60
Fexofenadine hydrochloride
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, (Al-PVC); Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Al-Al); Chai 100 viên, chai 200 viên (chai HPDE)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100475825
Fexofenadine hydrochloride
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100468325
Fexosin 30
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100485425
Flozinga 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110488525
Flozinga 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110488625
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110461525
Flozinmed 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110461625
Flunarizine EUROPA 5mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110472425
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg)
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20, 28 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110476525
Franxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110476625
Fudtamin
Glucosamin sulfat natri clorid 1884 mg (tương ứng Glucosamin sulfat 1500mg tương ứng Glucosamin 1177,67 mg)
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100464825
Furosemid 40
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110487125
Furosemide 20 mg
Furosemide
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110466025
Gastrolium
Attapulgite Mormoiron hoạt hóa 2500mg; Gel khô nhôm hydroxyde và magnesi carbonate 500mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893100493925
Glipizid 5 mg
Glipizid
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110492025
Gluphakaps 500 mg
Metformin Hydroclorid
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên, lọ 01 túi x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110465025
Golmafir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 1,06mg)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893114066223
Granisetron Bidiphar 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride)
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110454025
Hacutrol 5
Glipizid
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110487225
Hadazon
Betamethason
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110456125
Hadulab 12.5
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 12.5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110478025
Hadumonte 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110478225
Hadusufat 1000
Sucralfat
Strength / Form
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g, Hộp 50 gói x 2g
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100478125
Hadusufat suspension
Sucralfat
Strength / Form
200mg/ml · Hỗn dịch uống.
Packaging
Hộp 20, 30, 50 gói x 5ml; Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100477425
Hapizide 10
Glipizid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110486325
Haristol
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100467425
Henobicin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride)
Strength / Form
20mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114490225
Hepazid
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110464125
Heraclovir DT 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110490325
Heragemci 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
Strength / Form
1000mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114490425
Heragemci 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114490525
Herolac
Ketorolac Trometamol
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110490625
Herouracil
Fluorouracil
Strength / Form
50mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114490725
Histavert ODT
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
24mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110490825
Hivalin pro
Arginin hydroclorid 250mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc PVC/Alu. Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên, lọ nhựa PET hoặc HDPE/thủy tinh
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100465425
Hydrocortison 10mg
Hydrocortison
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DSL GLOBAL (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110453825
Ibucodeine STELLA 200/ 12.8
Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 9,43mg) 12,8mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893101487425
Ibuprofen 400 mg Kingphar
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100492225
Ibuvency
Dexibuprofen 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110459725
Idlag
Nicotine polacrilex 18% (tương đương Nicotine 4mg) 22,22mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100463425
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2028-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893110495825
Iodine
Povidone iodine
Strength / Form
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 20ml; Hộp 1 chai 30ml; Chai 125ml; Chai 500ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893100493025
Isoniazid 300 mg
Isoniazid
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893110493225
Itopride 50mg
Itopride hydrochloride
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110478325

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.