Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-02
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 14851–14900.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Flabivi
Mỗi liều 0,3ml chứa: Simethicon 20mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 15ml
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100501624
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 15ml
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
402/QĐ-QLD
201
Flavoxate 200
Flavoxate hydroclorid
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110447124
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên;
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 1 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110462324
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên;
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 1 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Flue-Coldcap
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 70, 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100512624
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 70, 100, 200 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-06-18
→ 2027-06-18
402/QĐ-QLD
201
Fluocide
Fluocinolon acetonid
Strength / Form
0,25mg/1g · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110447724
0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110503224
10mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
402/QĐ-QLD
201
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110503324
20mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110511524
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-06-18
→ 2027-06-18
402/QĐ-QLD
201
Franpicin 500
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110494124
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
402/QĐ-QLD
201
Fubenzon
Mebendazol
Strength / Form
500mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100477924
500mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
402/QĐ-QLD
201
Fudalis 50mg
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110441724
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Fudcime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110486724
200mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
402/QĐ-QLD
201
Furosemide STELLA 40 mg
Furosemide
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên;
Hộp 1 chai x 500 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110462424
40mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên;
Hộp 1 chai x 500 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Furosol
Furosemid
Strength / Form
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110426224
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
Furostyl 40
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên; Hộp 1 chai x 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110453824
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên; Hộp 1 chai x 1000 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-06-18
→ 2029-06-18
401/QĐ-QLD
200
GLOTAMUC
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)