Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-02
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 14601–14650.

Drug / ingredient Reg № Details
Alipid 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110485824
Allerpa
Loratadin
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100477124
Aluinum Gel
Nhôm phosphat gel 20% (tương đương với 2,476g nhôm phosphat)
Strength / Form
12,38g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100433424
Aluphos
Nhôm phosphat gel 20%
Strength / Form
12,38g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100452124
Alverin
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110451324
Alverin citrat 40mg
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2, 5 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110512324
Am-Nebilol
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid 5,45mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110511624
Amariston
Mifepristone
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2025-12-31
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110476324
Ambrolex 30
Ambroxol hydrochloride
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100441124
Ambron tab
Ambroxol hydrochlorid
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100450524
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100459624
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110437824
Amedtonin 4
Risperidon
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110438524
Amichipsin
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 14 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110512024
Aminoacid Kabi 5%
Mỗi 250ml chứa: Glycin 0,9875g; L-Alanin 1,7125g; L-Arginin HCl 1,15g; L-Asparagin.H2O 0,465g; L-Aspartic acid 0,1625g; L-Glutamic acid 0,575g; L-Histidin HCl 0,65g; L-Isoleucin 0,6375g; L-Leucin 1,1125g; L-Lysin.HCl 0,875g; L-Methionin 0,475g; L-Ornithin HCl 0,4g; L-Prolin 1,1125g; L-Phenylalanin 0,6375g; L-Serin 0,3g; L-Tyrosin 0,075g; L-Threonin 0,5125g; L-Tryptophan 0,225g; L-Valin 0,6g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml; Chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110510524
Amnol
Cilnidipine
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110465524
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110482424
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 01 vỉ x 12 viên, Hộp 02 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110492624
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110497024
Amoxicillin MKP 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 160 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2025-12-31
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110514524
Amtrinil
Amisulprid
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110431924
Amviklor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110478624
Amvitacine 150
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi, 10 túi x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110468024
Amvitacine 300
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110468124
Amxolpect 15mg
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid 15mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 25ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893100456524
Amxolpect 30mg
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100497724
Anbatik
Rutin 40mg; Vincamin 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cố phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110478424
Angut 300
Allopurinol
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110477824
Antimuc 100
N-Acetylcystein
Strength / Form
20 mg/ml (2% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml kèm 1 cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100479224
Antopi 500
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri)
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110444824
Apharnax
L-Ornithin L-Aspartate
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Alu/ALu; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/ALu
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110473824
Apidom
Mỗi 5 ml chứa: Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
Strength / Form
5mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110477224
Argide
Arginin hydroclorid
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893100512424
Arterakine
Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 8 viên; Hộp 1 vỉ x 9 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Lọ 40 viên; Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110444924
Atenstad 50
Atenolol
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110461924
Aticolcide Inj
Thiocolchicosid
Strength / Form
4mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110479324
Atigimin
Arginin hydroclorid
Strength / Form
1.000mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 150 ml, kèm 1 cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110468524
Atineuro
Gabapentin
Strength / Form
50 mg/ml (5% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x ống 5ml (PVC/PE); Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 6 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 12 ml;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110479424
Atithios Inj
Hyoscin butylbromid
Strength / Form
20mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110479524
Atmurcat
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg)
Strength / Form
4mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110459324
Atmuzyn
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2027-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110511224
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin calcium tương đương atorvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110494324
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110486024
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên, vỉ Al/Al
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110477724
Atorvastatin 40 mg
Atorvastatin calcium tương đương atorvastatin
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110494424
Atovast 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2025-12-31
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110515524
Aucabos
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110500724
Auclatyl 500 mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 04 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110487424
Augmotex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
402/QĐ-QLD · 201
893110482524
Aumirid 200
Amisulprid
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-18 → 2029-06-18
Decision
401/QĐ-QLD · 200
893110438624

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.