Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-02
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 14351–14400.

Drug / ingredient Reg № Details
Vinbrex 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Strength / Form
40mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546324
Vipicetam 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110560724 (VD-33921-19)
Visartis 40
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110557824
Vispi fort
Spiramycin
Strength / Form
3.000.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 06 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110560824
Vispime
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893115560924
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100583124
Vitamin C 500
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110553824
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Thay đổi thiết kế mẫu nhãn vỉ nhôm - PVC, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100565224
Vitamin PP
Nicotinamid
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100546924
Vixbarin
Ribavirin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893114551324
Winprid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat )
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110541624
Xylometazolin 0,05%
Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 8ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100546024
Xylopanda
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,5mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 9ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100577124
Zacutas 90
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 98,88mg)
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110567924
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110561624
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110561724
Zencox 200
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110574624
Zenmiris 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 523,1mg)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110581824
Zetamed
Ezetimib
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110557324
Zibreno 5
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100543824
Zolastyn
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100538624
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110540724
Zybrave
Linezolid
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110576924
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110568624
a- Chymotrypsin
Alpha-chymotrypsin
Strength / Form
4200IU · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110563924
α- Kiisin
Alphachymotrypsin
Strength / Form
5000IU · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ, kèm 5 ống dung môi 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110565724
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochlorid 50mg
Strength / Form
Epirubicin hydrochlorid 50mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2027-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890114531824
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg
Strength / Form
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Excella GmbH & Co KG; Cơ sở đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Germany)
Registrant
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Switzerland)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
400110524424
Alecip
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml
Strength / Form
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Denis Chem Lab Limited (India)
Registrant
Albios Lifesciences Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890115516424
Ambolyt Syrup
Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg
Strength / Form
Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
894100521724
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
Strength / Form
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110520224
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
Strength / Form
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110520324
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg
Strength / Form
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110520424
Amoksiklav Quicktabs 1000 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Strength / Form
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Viên phân tán
Packaging
Hộp 7 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110528224
Amoksiklav Quicktabs 625mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg · Viên phân tán
Packaging
Hộp 7 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110528324
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
Strength / Form
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890110516924
Ampicillin capsules BP 500mg
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
Strength / Form
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (India)
Registrant
Brawn Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890110517624
Anozeol 1mg
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Germany)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
400114528724
Antarene
Ibuprofen 100 mg
Strength / Form
Ibuprofen 100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Sophartex (France)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
300100518824
Arezol
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
529114521424
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg
Strength / Form
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
Manufacturer
Polfarmex S.A (Poland)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
590110518924
Atoronobi 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg
Strength / Form
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Noble Wellness Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890110527824
Atozet 10mg/10mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg
Strength / Form
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
888110528824
Atozet 10mg/20mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg
Strength / Form
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Registrant
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
888110528924
Aurozapine OD 30
Mirtazapine 30mg
Strength / Form
Mirtazapine 30mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890110516724
Azein Inj.
Acyclovir 250mg
Strength / Form
Acyclovir 250mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
880110529924
Azukon MR
Gliclazide 30mg
Strength / Form
Gliclazide 30mg · Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2027-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
890110533224
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri 10mg
Strength / Form
Rabeprazol natri 10mg · Viên nén kháng dịch vị
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110528424
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
Rabeprazol natri 20mg · Viên nén kháng dịch vị
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
383110528524
Besonin
Budesonide Micronized 0,064mg
Strength / Form
Budesonide Micronized 0,064mg · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt
Manufacturer
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
Registrant
Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2024-06-19 → 2029-06-19
Decision
407/QĐ-QLD · 120
471100530924

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.