Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-02
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 13951–14000.

Drug / ingredient Reg № Details
C-UP 1.000 mg
Acid ascorbic
Strength / Form
1.000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110554524
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
- Ép vỉ Al-Al: Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên. - Vô chai nhựa polyethylen: Chai 100 viên; Chai 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110544524
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
- Ép vỉ Al-Al: Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên. - Vô chai nhựa polyethylen: Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110544424
Cabendaz
Mebendazol
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100552324
Cadifast 180
Fexofenadine hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100570624
Cadineuron
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110552424
Cadiperidon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110552524
Calcium 500mg
Calci carbonat (tương ứng Calci 120mg) 300mg; Calci gluconolactat (tương ứng Calci 380mg) 2940mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100575724
Cao xoa bách xà
Camphor (Camphora) 2,1g; Menthol (Mentholum) 0,72g; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 2,4g; Nọc rắn hổ mang khô (Venom Naja Naja) 0,06mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 1,32g; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,3g
Strength / Form
Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 lọ x 12g; Hộp 1 lọ x 20g
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100568824
Caplexib 200
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110570724
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893114533924
Catulus 300
Calci lactat pentahydrat
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110559424
Cazerol
Carbamazepin
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893114547524
Ceelin
Vitamin C
Strength / Form
100mg · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 120ml
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100569224
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110547624
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546524
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110547724
Cefadroxil 500 mg
Cephalexin monohydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan)
Strength / Form
525,9mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110558224
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546624
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110558024
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110569924
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 01 chai x 100 viên, Hộp 01 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110537024
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohyrat)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 01 chai x 100 viên, Hộp 01 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110537124
Cefalex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al/PVC); Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al/Al); Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110537224
Cefalex 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, Hộp 01 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110537324
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110544124
Cefastad 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110570024
Cefbuten 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110535224
Cefbuten 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110535324
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110562724
Cefidax 200mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110547824
Cefidax 400mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110547924
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110566024
Cefprozil 500-US
Cefprozil
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110559024
Cefradine 1g
Cefradin (dạng cefradin trộn L- arginin tỉ lệ 65:35)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110575524
CeftaZidime 2g
Ceftazidim
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110544224
Ceftazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp ceftazidim với natri carbonat)
Strength / Form
3g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110577424
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110558824
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110558924
Ceftigold
Linezolid
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110574824
Cefucofa
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110545524
Cefurich 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110571724
Celecoxib 100-HV
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110558124
Celecoxib 100mg
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110534824
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110548024
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai HPDE (High Density polyethylene): chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546724
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546824
Ceprofen Fort
Ibuprofen
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110578524
Ceridon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 12,72mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110578624
Cetecocystine B6
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100578724

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.