Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-02
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 13851–13900.

Drug / ingredient Reg № Details
Vitamin B6 100 mg
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110630924
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110588124
Vitamin B6 250mg
Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110602524
Vitamin C
Acid Ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100645524
Vitamin C 250
Acid ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110606124
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100645324
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110641324
Vitasmooth
Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg; cholecalciferol (vitamin D3) 400IU
Strength / Form
Viên nhai
Packaging
Hộp 1 lọ x 12 viên; Hộp 1 lọ x 24 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100609324
Vitbtri
Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110585624
Viên số II giảm đau
Cafein 30mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100639624
Weldogyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893115622524
Widxim 1,5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
Strength / Form
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110590024
Winfe 80
Febuxostat
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110637424
Wizosone
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 90 liều; Hộp 1 lọ x 120 liều;
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100641624
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / Form
200mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược phẩm Tamy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110613124
Xelostad 10
Rivaroxaban
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110619524
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,1 % (kl/tt) · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100584224
Zacutas 60
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 65,92mg)
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110615224
Zadpin
Cefdinir
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110597224
Zenace
Acetylcystein
Strength / Form
100mg/1ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 8ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 8ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 8ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 4ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 4ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 4ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 2ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 2ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110592024
Zencombi
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Strength / Form
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 lọ x 2,5ml; Hộp 20 lọ x 2,5ml; Hộp 50 lọ x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893115592124
Zinmax-Domesco 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110613024
Zinobaby
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
Strength / Form
10mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100637624
Zinoprody
Eprazinone dihydrochloride
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100602624
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110594224
Zolomax fort
Clotrimazol
Strength / Form
500mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên (vỉ xé nhôm); Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 5 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100589224
Zurma
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110594324
a-Tase
Alphachymotrypsin
Strength / Form
4200 USP unit · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110642724
newChoice LEVO-FEM FE
Ethinylestradiol 0,03mg; Levonorgestrel 0,125mg; Sắt (II) Fumarate 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên hỗn hợp Levonorgestrel và ethinyl estradiol (viên màu vàng) và 7 viên sắt (II) Fumarat (viên màu nâu)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sự Lựa Chọn Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110641024
A.T Entecavir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893114535524
A.T Esomeprazol 40 tab
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110535624
A.T Lamivudin
Lamivudin
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110535724
Abicarno
Captopril
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110573924
Abizidin 20mg
Trimetazidin dihydrochlorid
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110574024
Abvaceff 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil 268,4mg)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2025-12-31
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110571324
Acetalvic 500 Tab.
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100577824
Acetyl Bht 200
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, 20 viên, 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm BHT (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100573024
Acyclovir 200-MV
Acyclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100562624
Acyclovir 5%
Tuýp 5g chứa: Acyclovir 250mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100582224
Acyclovir 800 mg
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bamboo (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110563224
Adefovir 10
Adefovir dipivoxil
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110547324
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin (dưới dạng trimebutin maleat)
Strength / Form
24mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110577324
Aduzotil 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVC); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu); Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893110582924
Albendazol 400mg
Albendazol
Strength / Form
400mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100535024
Alfasept Skin Prep
Clorhexidin digluconat (dưới dạng dung dịch Clorhexidin digluconat 20%)
Strength / Form
2,0% w/v · Dung dịch
Packaging
Hộp 1 chai 500ml và nắp nhựa đồng bộ; Hộp 1 chai 250ml và nắp xịt đồng bộ
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100572124
Allernose MM
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Brompheniramin maleat 4mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893100566924
Almintic
Alpha lipoic acid (thioctic acid)
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110559624
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương 21 microkatals) 4,2mg
Strength / Form
4,2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2027-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110563524
Alupigel 20%
Aluminium phosphate 20% gel (tương đương 2,476g Aluminium phosphate)
Strength / Form
12,38g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g; Hộp 26 gói x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
444/QĐ-QLD · 203
893100572324
Alverin 40mg
Alverin citrat
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-02 → 2029-07-02
Decision
443/QĐ-QLD · 202
893110546424

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.