Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-01
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 13701–13750.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Piroxicam - Bfs
Piroxicam
Strength / Form
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110628924
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
Pixcirin
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110599524
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
Poginal 10%
Mỗi 1g gel thuốc chứa Povidon-iod 100mg
Strength / Form
Gel sát trùng âm đạo
Packaging
Hộp 1 tuýp 100g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100632124
Gel sát trùng âm đạo
Hộp 1 tuýp 100g
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
Povidine 10 %
Povidon iod
Strength / Form
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 8ml, Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 1 chai x 90ml, Chai 500ml, Bình 5 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100593124
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ x 8ml, Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 1 chai x 90ml, Chai 500ml, Bình 5 lít
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
Povidine 4%
Povidon iod
Strength / Form
20g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 500ml, Chai 800ml nắp có vòi xịt
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100593224
20g/500ml
Dung dịch dùng ngoài
Chai 500ml, Chai 800ml nắp có vòi xịt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
Povidon iod 1%
Mỗi 1ml dung dịch chứa Povidon iod 10mg
Strength / Form
Dung dịch súc miệng và súc họng
Packaging
Lọ 30ml ; Lọ 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100603524
Dung dịch súc miệng và súc họng
Lọ 30ml ; Lọ 125ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
Poximvid
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate phối hợp với sodium carbonate)
Strength / Form
1g · Thuốc tiêm bột
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110602324
1g
Thuốc tiêm bột
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
Prednic
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110638924
0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
Prednic
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110644224
0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
Prednic
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110644324
0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
Prednisolon-F
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100639024
0,5mg
Viên nén
Chai 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110645024
5mg
Viên nang cứng
Lọ 200 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110644924
5mg
Viên nén
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110645124
5mg
Viên nén
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam