Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-01
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 13601–13650.

Drug / ingredient Reg № Details
Motimilum
Domperidon(dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110604724
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
Strength / Form
4mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110618524
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
Strength / Form
6mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110618624
Myrudin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
Strength / Form
0,1% (w/v) · Siro uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110613724
Mysomed 500
Methocarbamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110614124
Nabumetone
Nabumeton
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110621724
Nadifex 120
Fexofenadin HCl
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2025-12-31
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100643324
Nady-Spasmyl
Alverin citrat 60mg; Simethicon 80mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110627724
Nady-axan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100587924
Nadybencoz
Cobamamid (Dibencozid )
Strength / Form
3mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110627624
Naphacon
Naphazolin hydrochlorid
Strength / Form
0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100628824
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / Form
90mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110608924
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110615324
Natydine
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100588024
Nausazy
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat)
Strength / Form
8mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 40 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110591724
Nawtenim
Diphenhydramin HCl
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100621824
Neo-Maxxacne T 40
Isotretinoin
Strength / Form
40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110590524
Neostigmed
Neostigmin methylsulfat
Strength / Form
0,5mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893114621424
NeuroDT
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110625724
Neutracet 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110625624
Newtel
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110609524
Nibisina
Nefopam hydrochloride
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110631924
Nicarlol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110588924
Nicbazagin
Cafein 10mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100638724
Nicoroce
Nicorandil
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634024
Nidal Plus
Aspirin 250mg; Cafein 65mg; Paracetamol 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100590624
Nizatidin 150 MG
Nizatidin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110596924
Nizatidin 150-US
Nizatidin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110612624
Noruxime 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
Strength / Form
250mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110589624
Notzflu
Guaifenesin 100mg; Paracetamol 250mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên; Hộp 100 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100632924
Novohair
Minoxidil
Strength / Form
50mg/1ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 120ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100591824
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110584124
Nulesavir 1mg
Entecavir monohydrat
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893114618724
Nupigin
Piracetam
Strength / Form
1200mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110638224
Nước cất tiêm 2ml
Mỗi ống chứa: Nước cất pha tiêm 2ml
Strength / Form
Dung dịch pha tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 2ml/ống
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110600824
Nước oxy già 3%
Mỗi chai 20 ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 20ml; Chai 60ml; Chai 1 lit
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100630624
Obanir
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm BACH (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2029-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110615624
Ocecode
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / Form
60mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100634124
Ocecomit
Acetylcystein
Strength / Form
100mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100634224
Ocedelo
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100634324
Ocedio 160/25
Hydrochlorothiazid 25mg; Valsartan 160mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634424
Ocedurin
Drotaverin hydroclorid
Strength / Form
40mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634524
Ocekem DT
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg)
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634624
Ocemebic 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634724
Ocemethyl
Methylprednisolon
Strength / Form
4mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110634824
Ocemucof
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg/8ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 80ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893100634924
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
Strength / Form
4mg · Viên phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110635024
Ocepred
Methylprednisolon
Strength / Form
8mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110635124
Ocerewel
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110635224
Oceritec 80/25
Hydrochlorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-07-24 → 2027-07-24
Decision
495/QĐ-QLD · 205
893110635324

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.