Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-20
Registration records
54748
Clear

53601 records found. Showing 1251–1300.

Drug / ingredient Reg № Details
Trabogan
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) (tương đương với 15g lá tươi Actisô (Folium Cynarae) 600mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
134/QĐ-QLD · 220
893200002526
Tramapar
Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
896111026426
Tranexamic Acid Injection 50mg "Tai Yu"
Tranexamic acid
Strength / Form
50mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd (Taiwan)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
471110031326
Tretin 0,05
Tretinoin
Strength / Form
0,05% (w/w) · Thuốc kem
Packaging
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110014326
Trimokids PV
Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; hộp 20 gói x 1,5g; hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110004326
Tydol 250 EFF
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100012026
Urundin 300
Acid Ursodeoxycholic
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Laboratorio Estedi, S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
840110024726
VB-Joint
Chondroitin sulfate (dưới dạng Chondroitin sulfate sodium 274mg) 250mg, Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium chloride 995mg) 750mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100020726
Valteam 10/160
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate 13,88mg) 10mg, Valsartan 160mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110019826
Vaszirel 20
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 5 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110021326
Vicefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ; hộp 05 lọ; hộp 10 lọ; hộp 50 lọ; hộp 100 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110014426
Vidoca New
Albendazol
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100015926
Vildagliptin 50
Vildagliptin
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi Nhánh Nhà Máy Dược Phẩm DHG Tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110022726
Vingatril
Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Strength / Form
2mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110014826
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
Strength / Form
400 IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110004226
Vinpofungin 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
Strength / Form
70mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110014926
Vinthyrox 100
Levothyroxin natri 0,002% kl/tt (100 mcg/5ml) % (w/v)
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; hộp 1 chai x 150ml; hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110015026
Virtizin 5
Flunarizin dihydrochlorid tương đương với flunarizin
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110030926
Volden Fort
Diclofenac natri
Strength / Form
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 3 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110004126
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / Form
75mg · Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Switzerland)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
800110028426
Voriole IV
Voriconazole
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031426
Zedcal
Mỗi 5ml chứa Calcium carbonate tương đương với Calcium nguyên tố 150mg; Magnesium hydroxide tương đương với Magnesium nguyên tố 25mg; Vitamin D3 200 IU; Zinc gluconate tương đương với Kẽm nguyên tố 2mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 200ml
Manufacturer
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2029-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890100032726
Zeprilnas
Itoprid hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110004826
Zinco
Mỗi 5ml si rô chứa: Kẽm (tương đương với Kẽm sulfate heptahyrate 66mg)
Strength / Form
15mg · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Berko Ilac ve Kimya San. A.S (Türkiye)
Registrant
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Republic of Korea)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2029-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
868110032926
Zinrytec Tablet
Cetirizine Hydrochloride
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên)
Manufacturer
Cơ sở cân nguyên liệu, trộn, sấy, xát hạt, trộn hoàn tất, dập viên, bao phim, đóng gói: Medica Korea Co., Ltd. (Cơ sở xuất xưởng: Young Il Pharm. Co., Ltd. (Địa chỉ: 6-1, Munhwa 12-gil, Jincheon-eup, Jincheon-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880100024826
Zoledronic SB 5mg/100ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
Strength / Form
5mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi x 100ml, hộp 5 túi x 100ml, hộp 10 túi x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110009826
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
Strength / Form
5mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Türkiye)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
868110030626
Zylamagat
Almagat
Strength / Form
1g/7,5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml; Hộp 20 ống x 7,5ml; Hộp 30 ống x 7,5ml
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110019426
A.T Clotrimazole
Clotrimazole
Strength / Form
1% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 20g, 30g
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100457525
A.T Nicardipine 0,2 mg/ ml
Nicardipine hydrochloride
Strength / Form
0,2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 200ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110457625
A.T Ticagrelor 60 mg
Ticagrelor
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110457725
A.T Ticagrelor 90 mg
Ticagrelor
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110457825
A.T Vitamin D3 15.000 IU
Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110457925
Abiraterone STELLA 250 mg
Abiraterone acetate
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893114487325
Acetyl leucine 500 mg
N – Acetyl – Dl – leucin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100467825
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100472825
Acetylcystein 200mg Kingphar
Gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100492125
Acid thioctic 300 mg/10 ml
Acid thioctic
Strength / Form
300mg/10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110474225
Acyclovir 5%
Acyclovir
Strength / Form
5% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100489825
Adaflo AG 500
Diosmin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110485625
Adutonic 305/ 0,35
Acid folic 0,35mg; Sắt fumarat 305mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100477825
Alaskazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri 2,068g)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Alaska (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110481125
Alkidazol
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
40mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml, 75ml, 115ml, 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893110494125
Allergy Uphace
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100472925
Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25
Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4,0% (w/v); Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 0,5% (w/v)
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893100484325
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110487825
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110468525
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
720/QĐ-QLD · 219
893110493325
Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin 2g + Acid clavulanic 0,2g (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat)
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110463525
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat compacted)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-12-03 → 2030-12-03
Decision
719/QĐ-QLD · 219
893110468625

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.