Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-31
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 12301–12350.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Rinazoline
Oxymetazoline hydrochloride
Strength / Form
0,5mg/ml · Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 Chai x 15ml
Manufacturer
JSC “Farmak” (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
482100770024
0,5mg/ml
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 Chai x 15ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Rintam 1200
Piracetam
Strength / Form
1200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu;
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110755124
1200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu;
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rostex Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110757724
400mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Rostex Pharma USA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SITOVIA 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110733224
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaVi Olmesartan 10
Olmesartan medoxomil
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaVi Olmesartan 20
Olmesartan medoxomil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743224
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaVi Olmesartan 40
Olmesartan medoxomil
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743324
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaViLevosulpi 100
Levosulpiride
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743624
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaViLevosulpi 50
Levosulpiride
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743724
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 04 vỉ xé x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893111743824
Viên nén sủi bọt
Hộp 04 vỉ xé x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
SaVitelmiHCT 40/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110743924
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Sagokan- Viên Dưỡng Não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Gingko siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo flavonol glycosid)
Strength / Form
40mg · Viên bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200726124
40mg
Viên bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Sagolair 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110755324
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Strength / Form
5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
Packaging
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng lọ thủy tinh:
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115747124
5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng lọ thủy tinh:
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Sansvigyl – S
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115740824
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml
Strength / Form
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 150ml; Hộp 1 chai 80ml
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
Registrant
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
868100787024
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml
Si rô
Hộp 1 chai 150ml; Hộp 1 chai 80ml
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg · Viên nén phóng thích chậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)