Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-31
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 12201–12250.

Drug / ingredient Reg № Details
Noviceftrin 2g IV
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
Strength / Form
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
840110784624
Noxafil
Posaconazole 40mg/ml
Strength / Form
Posaconazole 40mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 105ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Inc (Cơ sở đóng gói cấp 2: Organon Heist bv (Địa chỉ: Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium)) (Canada)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
754110790024
Ocezeti
Ezetimib
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110752024
Odentid
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
Strength / Form
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg · Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
520110783224
Olarexa 20
Olanzapine
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110760524
Olarexa ODT 10
Olanzapine
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110760624
Olarexa ODT 15
Olanzapine
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110760724
Olarexa ODT 20
Olanzapine
Strength / Form
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110760824
Olarexa ODT 5
Olanzapine
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110760924
Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg
Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110746524
Omsergy
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 7,5%) 20mg
Strength / Form
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 7,5%) 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Lifesciences Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110786224
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 1g
Strength / Form
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 1g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
300110782124
Oxedep 10
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 10mg
Strength / Form
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 10mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110777524
Oxedep 20
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg
Strength / Form
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110777624
Oxuba
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
Oxaliplatin 100mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
778114796124
PAQ M 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg
Strength / Form
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
894110783824
PM Kiddiecal
Calcium hydrogen phosphate 678mg; tương đương calcium 200mg; phosphorus 154 mg, Colecalciferol (vitamin D3 5mcg) 200IU, Phosphorus (từ Calcium hydrogen phosphate 678mg) 154mg, Phytomenadione (vitamin K1) 30µg (mcg)
Strength / Form
Calcium hydrogen phosphate 678mg; tương đương calcium 200mg; phosphorus 154 mg, Colecalciferol (vitamin D3 5mcg) 200IU, Phosphorus (từ Calcium hydrogen phosphate 678mg) 154mg, Phytomenadione (vitamin · Viên nang mềm dạng nhai
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Catalent Australia Pty Ltd (Australia)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
930100782724
PM NextG Cal
Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
Strength / Form
Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vi · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
930100785624
PMS-Irbesartan 150mg
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Irbesartan 150mg · Viên nén
Packaging
Chai 30 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
754110791624
PMS-Irbesartan 300mg
Irbesartan 300mg
Strength / Form
Irbesartan 300mg · Viên nén
Packaging
Chai 30 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
754110791724
PMS-Irbesartan 75mg
Irbesartan 75mg
Strength / Form
Irbesartan 75mg · Viên nén
Packaging
Chai 30 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
754110791824
PQA Dầu Gừng
Mỗi lọ 15ml chứa: Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens) 3g
Strength / Form
Dầu xoa
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200724424
PV-LOS 50 Tablet
Losartan kali 50mg
Strength / Form
Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
894110786024
Palciclib Cap 100
Palbociclib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110765124
Palciclib Cap 75
Palbociclib
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110761024
Pampara Injection
Pralidoxime chloride 500mg
Strength / Form
Pralidoxime chloride 500mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống tiêm 20 ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
471110776924
Paracetamol 150 mg
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 gói x 0,9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100742824
Paracetamol 80 mg
Paracetamol
Strength / Form
80mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 gói x 0,6g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100742924
Paracetamol Codeine
Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate) 30mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893111752124
Paralmax 650
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100733824
Paralmax Extra Sủi
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100733924
Pavafat 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110734324
Pavicardi
Ubidecarenone (Coenzym Q10) 50mg; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) 250IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100735324
Pavinjec
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
520110783324
Pazonib 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893114761124
Pazonib 400
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893114765224
Pemehope 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrate) 100mg
Strength / Form
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrate) 100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
778114788124
Pemehope 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg
Strength / Form
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg · Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
778114796224
Pentasa 1g
Mesalazine 1g
Strength / Form
Mesalazine 1g · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
760110795724
Perglim 3
Glimepirid 3mg
Strength / Form
Glimepirid 3mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110789724
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc nước
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml; Hộp 1 lọ 60ml, 90ml, 100ml, 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200723624
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon 7,5mg
Strength / Form
Zopiclon 7,5mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Registrant
Pharmascience Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
754110791924
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
Strength / Form
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Packaging
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Registrant
Laboratoire Aguettant (France)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
300110789124
Philduocet
Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
Strength / Form
Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
880111776424
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg)
Strength / Form
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên và Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (France)
Registrant
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
300210726524
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110735424
Pineye
Pirenoxine
Strength / Form
0,005% (w/v) · Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống x 1ml, Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110735524
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110740724
Piperacillin and tazobactam for injection
Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg
Strength / Form
Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
300110768024
Piracetam-SB
Piracetam
Strength / Form
12000mg/60ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi x 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110735624

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.