Lacovir
Mỗi 5g chứa Acyclovir 250mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100750824
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Laforin Curespray
Chlorhexidin digluconat (tương đương 10mg dung dịch chlorhexidin)
Strength / Form
0,2% (w/v) · Dung dịch xịt miệng
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 150ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100735024
0,2% (w/v)
Dung dịch xịt miệng
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 150ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lefelo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890115774024
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lefgen
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
Aceclofenac 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rivopharm SA (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
760110769824
Aceclofenac 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rivopharm SA
Switzerland
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
Strength / Form
Levocetirizine dihydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
383100781724
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Letrasa
Levetiracetam
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110759424
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Letrasa
Levetiracetam
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110759524
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Letrasa
Levetiracetam
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110759624
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Letroviet 2.5
Letrozole 2,5mg
Strength / Form
Letrozole 2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Registrant
Zydus Lifesciences Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890114779124
Letrozole 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Levgesti
Levonorgestrel
Strength / Form
30µg (mcg) · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100730324
30µg (mcg)
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Levocure
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 100ml
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
690115784124
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 100ml
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
Manufacturer
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Registrant
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
380115772124
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
Balkanpharma-Razgrad AD
Bungary
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Levotanic 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115751224
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Levoxin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Searle Company Limited (Pakistan)
Registrant
The Searle Company Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
896115777824
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
The Searle Company Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Libvas
Diosmin
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110740024
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Strength / Form
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Manufacturer
Septodont (France)
Registrant
Septodont (France)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
300110796724
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Septodont
France
Septodont
France
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid)
Strength / Form
600mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110749924
600mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid
Strength / Form
1200mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 24g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110751324
1200mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 24g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lipiget Tablets 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Strength / Form
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
896110795924
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H2O; tên khác Atorvastatin calcium; Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Pfizer (Thailand) Ltd.; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893710764424
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Pfizer (Thailand) Ltd.; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Strength / Form
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Nhũ tương tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml, Thùng 10 chai 250ml; Chai 500ml, Thùng 10 chai 500ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
900110782324
Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Nhũ tương tiêm truyền
Chai 250ml, Thùng 10 chai 250ml; Chai 500ml, Thùng 10 chai 500ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lixidin
Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) 0,2% (kl/tt); Lidocain hydrochlorid 0,05% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch xịt họng
Packaging
Hộp 01 lọ 30ml, Hộp 01 lọ 50ml, Hộp 01 lọ 70ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100746824
Dung dịch xịt họng
Hộp 01 lọ 30ml, Hộp 01 lọ 50ml, Hộp 01 lọ 70ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lizanopid
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci)
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110748524
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Losarlife 50
Losartan potassium 50mg
Strength / Form
Losartan potassium 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110785124
Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Losarlife-H
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg
Strength / Form
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110785224
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110742524
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110742624
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Loxcip
Fexofenadine hydrochloride 180mg
Strength / Form
Fexofenadine hydrochloride 180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890100786424
Fexofenadine hydrochloride 180mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Luman Acetylcysteine Caps
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100726924
200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Luman Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110727124
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Luman Fexo 180
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110727024
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115727524
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Lyrigab 150
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110751424
150mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa:
- Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL
- Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g;
Strength / Form
Trong 100ml dung dịch chứa:
- Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL
- Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutami · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Túi 1680ml
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Korea)
Registrant
Pharmachem Co., Ltd (Korea)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
880110791524
Trong 100ml dung dịch chứa:
- Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL
- Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutami
Dung dịch tiêm truyền
Túi 1680ml
Y's medi Co., Ltd
Korea
Pharmachem Co., Ltd
Korea
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Macrogol
Macrogol 4000
Strength / Form
10g · Bột pha dung dịch
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100735124
10g
Bột pha dung dịch
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Magpotas 325/400
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110732524
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
MairVedays
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100750924
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Mapalsun
Ursodeoxycholic acid
Strength / Form
450mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110745624
450mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Mebecar Chewtab
Mebendazol
Strength / Form
500mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100733724
500mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Mecobalamin
Mecobalamin
Strength / Form
500µg (mcg) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110738624
500µg (mcg)
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Medfari 7.5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Strength / Form
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Registrant
CÔNG TY TNHH RONA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
840110770724
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Laboratorios Normon, S.A
Spain
CÔNG TY TNHH RONA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Medialeczan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100755724
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Medloda 4
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid)
Strength / Form
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110757824
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Medoleb 100mg
Celecoxib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110764724
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Medochemie Ltd.
Cyprus
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole 40mg
Strength / Form
Omeprazole 40mg · Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
Packaging
Hộp 1 lọ x 28 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
383110781824
Omeprazole 40mg
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
Hộp 1 lọ x 28 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Medsamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
Strength / Form
Acid tranexamic 500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Registrant
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
529110789524
Acid tranexamic 500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Mesabi
Itopride hydrochloride
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110752624
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Methimazole 10
Methimazole
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110759724
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Methimazole 5
Methimazole
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110759824
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Metpredni 32 A.T
Methylprednisolone
Strength / Form
32mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110732624
32mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details