Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-31
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 12001–12050.

Drug / ingredient Reg № Details
Fluvoxamin MDS 50 mg
Fluvoxamin maleat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110739424
Fostomat
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol)
Strength / Form
3g · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 gói x 8g, Hộp 2 gói x 8g, Hộp 5 gói x 8g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110737724
Foxmyzil 250
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110748424
Fremedol Plus
Chlorpheniramine maleate 2mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100736824
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110740524
Gabica Capsule 300mg
Pregabalin 300mg
Strength / Form
Pregabalin 300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
896110787824
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg
Strength / Form
Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
400110771824
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg
Strength / Form
Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
400110771924
Ganiffzon 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110746424
Gaviscon Dual Action
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg
Strength / Form
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 Gói x 10ml
Manufacturer
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (United Kingdom)
Registrant
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
500100792324
Gazgo
Simethicone 200mg
Strength / Form
Simethicone 200mg · Viên nang mềm
Packaging
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm - Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm, mỗi vỉ được chứa trong bao vỉ riêng biệt (xem mẫu nhãn đính kèm)
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
885100789824
Geclions 0.18
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrate 0,25mg)
Strength / Form
0,18mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110739824
Geclions 0.7
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1mg)
Strength / Form
0,7mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110739924
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
Strength / Form
Gefitinib 250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
529114776224
Gemcitabine TVP 1000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg
Strength / Form
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Lọ x 10ml
Manufacturer
Prasfarma, S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
840114772824
Gemder Extra
Mỗi 60ml chứa Minoxidil 5% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài da
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 3 chai x 60ml, kèm vòi xịt
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100738924
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g
Strength / Form
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890114782524
Genskinol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w)
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110728624
Gentawel
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
Strength / Form
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110780424
Getsitalip Tablets 100mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Strength / Form
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
896110787524
Getzglim Tablets 2mg
Glimepirid 2mg
Strength / Form
Glimepirid 2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
896110795824
Gibiba
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%)
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200726224
Gingokan
Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893210724524
Ginknex
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus)
Strength / Form
80mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200724024
Giron 180
Deferasirox
Strength / Form
180mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp, 20 gói 1g, 30 gói 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110764324
Gliotem 100
Temozolomid 100mg
Strength / Form
Temozolomid 100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890114777024
Gliotem 250
Temozolomid 250mg
Strength / Form
Temozolomid 250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890114777124
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110747924
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
Strength / Form
Metformin hydrochloride 500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Registrant
Merck Export GmbH (Germany)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
300110789924
Gofagos 2
Eszopiclone
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110740224
Goftoxeo 40
Febuxostat 40mg
Strength / Form
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Acme Formulation Pvt. Ltd (India)
Registrant
Acme Generics LLP (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110765424
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
Strength / Form
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
590/QĐ-QLD · 204
594210723124
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Strength / Form
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
590/QĐ-QLD · 204
594210723224
Granucine
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110745224
Grarizine
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
Strength / Form
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890100788224
Gynofar New
Đồng sulfat (dưới dạng Cupric Sulfate Pentahydrate) 0,1% (w/v); Kẽm sulfat (dưới dạng Zinc Sulfate 1-hydrate) 0,35% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 90ml, Chai 250ml, Chai 500ml, Chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100736624
Hacolmax
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100750124
Haduibu 400
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100750224
Hadulosa 100
Losartan kali
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110750324
Haduroten-E
Dầu gấc (Oleum Momordicae)
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893200725024
Hadusim 10
Simvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110750424
Hailyxin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110745324
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml
Strength / Form
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ x 2ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
800110787324
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat 1mg/ml
Strength / Form
Natri hyaluronat 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
880100796624
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110745424
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
Strength / Form
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
Registrant
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
870110780724
Hataclozin
Clorpromazin hydroclorid
Strength / Form
25mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115737024
Hebyzik 180
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat)
Strength / Form
180mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110754124
Helami 150
Lamivudine
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110758724
HeliPico
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
Strength / Form
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) · Si rô
Packaging
Hộp 1 Chai x 100ml
Manufacturer
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
Registrant
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
590/QĐ-QLD · 204
590200723324

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.