Notired eff Strawberry
Magnesium gluconat 426mg, Calcium glycerophosphat 456mg
Strength / Form
Viên nén sủi
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2029-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893100005726
Viên nén sủi
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Sundial Pharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 12 lọ x 5ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
899114031726
10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 12 lọ x 5ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Novopetie suppo paracetamol 150 mg
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 4 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên, (vỉ PVC/LDPE)
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100017226
150mg
Viên đặt trực tràng
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 4 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên, (vỉ PVC/LDPE)
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Novopetie suppo paracetamol 80 mg
Paracetamol
Strength / Form
80mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 4 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên, (vỉ PVC/LDPE)
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100017326
80mg
Viên đặt trực tràng
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 4 vỉ x 5 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên, (vỉ PVC/LDPE)
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
OP.ZEN Viên Tiêu Sưng Giảm Đau
Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
134/QĐ-QLD · 220
893200001926
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
Details
Octreovin
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,02% (Octreotid 200mcg/ml) 1000µg (mcg)/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 5 lọ x 5ml,
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893114014626
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 5 lọ x 5ml,
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Oflife Eye/ear Drops
Ofloxacin USP
Strength / Form
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 Lọ 10ml
Manufacturer
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890115025626
0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
Hộp 1 Lọ 10ml
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Omeprazol 20
Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110009026
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Opelodil
Loratadine
Strength / Form
0,1% (w/v) · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100011826
0,1% (w/v)
Sirô
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Oraptic 20
Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110003326
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
Osteomed Tablets
Calcium carbonate 1000mg tương đương calcium nguyên tố 400mg; Magnesium hydroxide 360mg tương đương magnesium nguyên tố 150mg; Vitamin D3 (dạng ổn định) 100 IU; Zinc sulphate monohydrate 13,725 mg tương đương kẽm nguyên tố 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2029-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890100032626
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Meyer Organics Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Ostovel 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate)
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110721124
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
PHOZALUM
Nhôm phosphat gel 20% (tương đương nhôm phosphat 28g) 10400mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 16 g; Hộp 25 gói x 16 g; Hộp 30 gói x 16 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100015326
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 16 g; Hộp 25 gói x 16 g; Hộp 30 gói x 16 g
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Panalgan 500
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893100003826
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
Panalgan® 150
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100009926
150mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 12 gói x 1,5gam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Panalgan® 250
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100010026
250mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 12 gói x 1,5gam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Panzotex
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
262,5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100008526
262,5mg
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Para-codein 30
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01, 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893111003726
Viên nén bao phim
Hộp 01, 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
Paracetamol - Ibuprofen 500/200
Ibuprofen 200mg, Paracetamol 500 mg
Strength / Form
Viên nén.
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100019126
Viên nén.
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Paracetamol 150
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 150 mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,25g; hộp 48 gói x 1,25g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006826
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,25g; hộp 48 gói x 1,25g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Paracetamol 250
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 250mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g; hộp 48 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100006926
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,5g; hộp 48 gói x 1,5g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Paracetamol 500 mg Viên sủi
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100007026
500mg
Viên sủi
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Paracetamol 80
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 80mg
Strength / Form
Cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1 g; hộp 48 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100007126
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1 g; hộp 48 gói x 1g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Peptacid 40mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Famotidine 40mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 13g bột pha 50ml hỗn dịch uống, kèm ly nhựa 15 ml và muỗng nhựa 1 ml có vạch chia thể tích
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110016226
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 13g bột pha 50ml hỗn dịch uống, kèm ly nhựa 15 ml và muỗng nhựa 1 ml có vạch chia thể tích
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Pharbadem 0,25g
Doripenem 0,25g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,2607g)
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110013826
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Pharbadem 0,5g
Doripenem 0,5g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,5214g)
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110013926
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Piperacillin Bidiphar 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium)
Strength / Form
1 gam · Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110007526
1 gam
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Piperacillin Bidiphar 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium)
Strength / Form
2 gam · Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110007626
2 gam
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Pirewika
Piracetam
Strength / Form
33,3 % (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2,4ml; Hộp 20 gói x 3,6ml; Hộp 20 gói x 7,2ml; Hộp 20 ống x 3,6ml; Hộp 20 ống x 7,2ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110008626
33,3 % (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 2,4ml; Hộp 20 gói x 3,6ml; Hộp 20 gói x 7,2ml; Hộp 20 ống x 3,6ml; Hộp 20 ống x 7,2ml
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Piroxicam 2%
Piroxicam
Strength / Form
20mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110011426
20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Polincam
Piracetam
Strength / Form
800 mg/2,4ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 75 ml, hộp 1 chai x 100 ml, hộp 1 chai x 150 ml, kèm xi lanh chia liều; hộp 15 ống x 2,4 ml, hộp 30 ống x 2,4 ml, hộp 45 ống x 2,4 ml, hộp 15 ống x 4,8 ml, hộp 30 ống x 4,8 ml, hộp 45 ống x 4,8 ml, hộp 15 gói x 2,4 ml, hộp 30 gói x 2,4 ml, hộp 45 gói x 2,4 ml, hộp 15 gói x 4,8 ml, hộp 30 gói x 4,8 ml, hộp 45 gói x 4,8 ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110018026
800 mg/2,4ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 75 ml, hộp 1 chai x 100 ml, hộp 1 chai x 150 ml, kèm xi lanh chia liều; hộp 15 ống x 2,4 ml, hộp 30 ống x 2,4 ml, hộp 45 ống x 2,4 ml, hộp 15 ống x 4,8 ml, hộp 30 ống x 4,8 ml, hộp 45 ống x 4,8 ml, hộp 15 gói x 2,4 ml, hộp 30 gói x 2,4 ml, hộp 45 gói x 2,4 ml, hộp 15 gói x 4,8 ml, hộp 30 gói x 4,8 ml, hộp 45 gói x 4,8 ml
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Povidine 10%
Povidon iod
Strength / Form
10% (w/w) · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100010226
10% (w/w)
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Predion
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate)
Strength / Form
0,3% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110008026
0,3% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Puritonic
Mỗi gói 5g chứa L-ornithin L-Aspartat 3g
Strength / Form
Cốm pha dung dịch
Packaging
Hộp 30 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nghiên cứu và phát triển Thương mại Dược phẩm Walgreen (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110021426
Cốm pha dung dịch
Hộp 30 gói; Hộp 20 gói
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Nghiên cứu và phát triển Thương mại Dược phẩm Walgreen
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
PutinePro
L-Cystine 500 mg, Pyridoxine hydrochloride 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 06 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100012226
Viên nén bao phim
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 06 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
QUANVASREL MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
Packaging
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ,10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ; 03 vỉ; 05 vỉ x 30 viên, Lọ 01 túi x 100 viên, Lọ 01 túi x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110012326
35mg
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ,10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ; 03 vỉ; 05 vỉ x 30 viên, Lọ 01 túi x 100 viên, Lọ 01 túi x 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Qadamol
Ibuprofen 150mg, Paracetamol 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100013426
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Quirex
Citicoline natri (tương đương 500mg Citicoline)
Strength / Form
522,53mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Bcworld Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880110031826
522,53mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Bcworld Pharm. Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Recita-5
Escitalopram oxalat tương đương với Escitalopram
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited. (India)
Registrant
Ipca Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110027826
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Limited.
India
Ipca Laboratories Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Reiwa Vilda
Vildagliptin
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi Nhánh Nhà Máy Dược Phẩm DHG Tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110022626
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi Nhánh Nhà Máy Dược Phẩm DHG Tại Hậu Giang
Việt Nam
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Riafen
Moxifloxacin (tương đương 436,8mg Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893115011626
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Rocimus 0.03% w/w
Tacrolimus
Strength / Form
0,3mg/g · Thuốc mỡ bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 10g
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (India)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028126
0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Hộp 1 Tuýp x 10g
The Madras Pharmaceuticals
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Rocimus 0.1% w/w
Tacrolimus
Strength / Form
1mg/g · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 10g
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (India)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028226
1mg/g
Thuốc mỡ
Hộp 1 Tuýp x 10g
The Madras Pharmaceuticals
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Romylid
1 gói thuốc chứa: Roxithromycin 50mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 6 gói x 2g, hộp 10 gói x 2g, hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2029-03-10
Decision
132/QĐ-QLD · 220
893110005626
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 6 gói x 2g, hộp 10 gói x 2g, hộp 30 gói x 2g
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
132/QĐ-QLD
220
Details
Roxy 150 - LTF
Roxithromycin
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893110021226
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Rozatin-10
Rosuvastatin calci (micronized) 10,42mg tương đương với Rosuvastatin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sava Healthcare Limited (India)
Registrant
Sava Healthcare Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110032126
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
India
Sava Healthcare Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Ruudbasten
Ibuprofen
Strength / Form
20mg/1ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5ml; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml; Hộp 1 Chai x 30ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100018526
20mg/1ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5ml; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml; Hộp 1 Chai x 30ml
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Safelevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890115031626
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details
Salimuth 262
Bismuth subsalicylate
Strength / Form
262mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
131/QĐ-QLD · 220
893100022326
262mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Details
Salizole
Miconazole nitrate
Strength / Form
200mg/10g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Manufacturer
Curis Lifesciences Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-03-10 → 2031-03-10
Decision
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890100026026
200mg/10g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Curis Lifesciences Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Details