Ciprofibrat 100 mg
Ciprofibrat
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110734224
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Ciprofloxacin Ophthalmic Solution USP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml
Strength / Form
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Makcur Laboratories Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890115771624
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Citopam 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
Strength / Form
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110793624
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Citopam 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
Strength / Form
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890110793724
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Civell
Ciprofloxacin
Strength / Form
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
899115791224
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 100ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Clarityne
Loratadine 10mg
Strength / Form
Loratadine 10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
Registrant
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
899100766524
Loratadine 10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
PT Bayer Indonesia
Indonesia
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Clarus
Desloratadine 0,5mg/ml
Strength / Form
Desloratadine 0,5mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 150ml
Manufacturer
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Registrant
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
560100765924
Desloratadine 0,5mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 150ml
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / Form
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110749724
300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / Form
600mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110749824
600mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Strength / Form
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
400110783424
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
CloamFort
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v)
Strength / Form
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ổng nhỏ giọt
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
380115768624
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ổng nhỏ giọt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Cloginal 1
Clotrimazol
Strength / Form
100mg/g · Thuốc kem
Packaging
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110746724
100mg/g
Thuốc kem
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Clotrimazol 200
Clotrimazol
Strength / Form
200mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100746324
200mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Colchicin 1 mg
Colchicin
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893115728024
1mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg
Strength / Form
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai chứa 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
Registrant
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
001112785824
Methylphenidat hydroclorid 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai chứa 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA))
USA
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg
Strength / Form
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Chai chứa 30 viên
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
Registrant
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
001112785724
Methylphenidat hydroclorid 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai chứa 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA))
USA
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Strength / Form
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
Registrant
Merck Export GmbH (Germany)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
599110779424
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Plc.
Hungary
Merck Export GmbH
Germany
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Coxvic 100
Cao Pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không được ít hơn 13mg)
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893210724824
100mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Details
Coxvic 50
Cao pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không ít hơn 6,5mg)
Strength / Form
50mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
591/QĐ-QLD · 204
893210724924
50mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Details
Cravit tab 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ 5 viên
Manufacturer
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
Registrant
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thailand)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
885115787124
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 5 viên
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.
Thailand
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd.
Thailand
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Criatam
Piracetam
Strength / Form
20% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml; gói nhôm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml; gói nhôm
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml hoặc 100 ml; chai thủy tinh
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 4 ml; ống nhựa PVC/PE
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 12 ml; ống nhựa PVC/PE
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110730024
20% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml; gói nhôm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml; gói nhôm
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml hoặc 100 ml; chai thủy tinh
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 4 ml; ống nhựa PVC/PE
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 12 ml; ống nhựa PVC/PE
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Cytan
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110738224
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Cồn 90%
Ethanol 96% 56ml
Strength / Form
Dung dịch
Packaging
Chai 60ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt – Xưởng sản xuất thuốc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100755224
Dung dịch
Chai 60ml
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt – Xưởng sản xuất thuốc
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
Strength / Form
2,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110736024
2,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
DCL-Nebivolol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110736124
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Damilast 500
Roflumilast
Strength / Form
500mcg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110758324
500mcg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dapagliflozin
10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110728124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Daylette
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg
Strength / Form
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Registrant
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
599110787424
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Deflacor
Deflazacort
Strength / Form
6mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110758424
6mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Strength / Form
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
500110787924
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15g
Glaxo Operations UK Limited
United Kingdom
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
Strength / Form
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
640114770124
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Hộp 5 ống x 2ml
Orion Corporation
Phần Lan
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
Strength / Form
15mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110728524
15mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
Strength / Form
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g · Dung dịch truyền
Packaging
Chai 100ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
Manufacturer
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
520110783624
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
Dung dịch truyền
Chai 100ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Strength / Form
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Registrant
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
888110780824
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Strength / Form
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Registrant
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
888110780924
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Strength / Form
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Registrant
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
888110781024
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Diazepam Injection BP 10mg/2ml
Diazepam 5mg/ml
Strength / Form
Diazepam 5mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Swiss Parenterals. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
890112769224
Diazepam 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Swiss Parenterals. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Diltiazem MDS 90mg
Diltiazem hydroclorid
Strength / Form
90mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110739324
90mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dinclesse
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 490,12mg)
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Viban (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110764524
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH Viban
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110747724
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Diotrimin
Diosmin
Strength / Form
600mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110742224
600mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110742424
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Diphenhydramin 10mg/1ml
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110740424
10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml
Strength / Form
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 20ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
400110783524
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 20ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Docehope 80mg/2ml
Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml
Strength / Form
Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 2ml và 1 lọ dung môi 6ml
Manufacturer
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2027-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
778114796024
Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 2ml và 1 lọ dung môi 6ml
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dogmakern 50mg
Sulpirid 50mg
Strength / Form
Sulpirid 50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
593/QĐ-QLD · 121
840110784324
Sulpirid 50mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Kern Pharma S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Details
Dolatevir
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg) 245mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110758524
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dolgencap
Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 6,1mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100730124
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893110728224
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details
Dosaff
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-12 → 2029-08-12
Decision
592/QĐ-QLD · 207
893100753324
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Details