Aryzaltec
Cetirizin 2HCl
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100841024
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Aspirin 81 mg
Aspirin (Acid acetylsalicylic)
Strength / Form
81mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100836324
81mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Asthmatin 4
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg)
Strength / Form
4mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110836724
4mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atmuzyn 400
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110859724
Viên nén phân tán
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorhinal
Loratadine 5mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2025-12-31
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110864924
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorpa 10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110798624
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorpa 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110798724
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorpa- E 20/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110798824
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorvastatin
20 mg
Atorvastatin
Strength / Form
20mg · viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110800124
20mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorvastatin 10
Atorvastatin (tương đương atorvastatin calci 10,36mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110838924
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110820624
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110813524
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atton
Mỗi 5ml chứa:
Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100846824
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Atussin
Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110863224
Viên nén
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Au-DHT
Mỗi 7,5ml chứa: Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 7,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100846924
Dung dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 7,5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100847024
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Azicrom 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Hộp 3 vỉ x 6 viên
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2025-12-31
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110865124
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Hộp 3 vỉ x 6 viên
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
Details
Azicrom 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate 524,05mg)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2025-12-31
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110865224
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
Details
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110809324
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110809424
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Baromezole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110836124
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bastinfast 20
Ebastin
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110803324
20mg
Viên nén bao phim
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Becolorat
Desloratadin
Strength / Form
2,5mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100804824
2,5mg/5ml
Sirô
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100856224
10mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100856324
10mg
Viên nang cứng
Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 50 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100842524
10mg
Viên nén
Lọ 50 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100846624
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin 50mg
Berberin clorid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; lọ 50, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100854224
50mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; lọ 50, lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Berberin Ex
Berberin clorid 5mg; Cao khô ba chẽ 2mg; Mộc hương 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 250 viên, Lọ 500 viên, Lọ 80 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100856424
Viên nén
Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 250 viên, Lọ 500 viên, Lọ 80 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bestpirin
Acid acetylsalicylic
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110816524
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betadolac
Etodolac
Strength / Form
300mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110852224
300mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110801224
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betamethason
Betamethason
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 100 viên, Hộp 1 lọ 200 viên, Hộp 1 lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110826024
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 100 viên, Hộp 1 lọ 200 viên, Hộp 1 lọ 500 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betanic
Betamethason
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110836424
0,5mg
Viên nén
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betaphenin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110800024
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 500 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Betmag
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110826924
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bfs-Depara
Acetylcystein
Strength / Form
2000mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 10ml,
Hộp 20 lọ x 10ml
1 lọ/ túi PET/PE
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110805024
2000mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 10ml,
Hộp 20 lọ x 10ml
1 lọ/ túi PET/PE
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bicelor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110820724
250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110809824
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Biopacol
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Tuýp 5 viên; Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100843724
150mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Tuýp 5 viên; Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Biscapro 5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110831624
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110840724
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110840824
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bluecap
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Terpin hydrat 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110854824
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bostacet
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893111804924
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Braicef 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp Cefpirom sulfat và Natri carbonat)
Strength / Form
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110820824
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bromhexin 4
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100801324
4mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2025-12-31
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100867824
8mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
Details
Bromhexin 8
Bromhexin hydrochlorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100828324
8mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details
Brown Burk Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110823524
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
Details