Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-30
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 11001–11050.

Drug / ingredient Reg № Details
Vitar B1
Thiamin nitrat
Strength / Form
250mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100921124
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110899924
Viên hộ tâm Opcardio
Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923924
Vomina 50
Dimenhydrinat
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100870324
Vomina plus
Dimenhydrinate
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100875324
Waruwari
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl)
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110883924
Winner
Itopride HCl
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110892624
Winsbox
Clozapin
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110888524
Wogestan 150
Tolperison hydroclorid
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110888624
Wormectol 3
Ivermectin
Strength / Form
3mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110891724
Xylofar
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
0,05% (w/v) · Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100882124
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
5mg/10ml · Thuốc nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100889424
Xylometazolin 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
Strength / Form
15mg/15ml · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100898324
Zacbettine
Trimebutin Maleat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110888724
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110884024
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110880924
Zentason
Mỗi lọ 16,8ml chứa: Mometason furoat 7mg
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 16,8ml, (tương đương 140 liều xịt, 50 mcg/ liều xịt); Hộp 1 lọ x 14,4ml, (tương đương với 120 liều xịt, 50 mcg/ liều xịt)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100881024
Zinc-Kid Inmed
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm)
Strength / Form
70mg · Thuốc cốm uống
Packaging
Hộp 25 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100923824
Zinsupi
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Kẽm (tương đương kẽm gluconat 70mg) 10mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 01 chai x 45ml; Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 75ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100930624
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110907424
ADVERLEX® 500 CAP
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110833424
AMEFLU MULTI
Mỗi 5ml chứa: Acetaminophen 160mg; Chlorpheniramine maleate 1mg; Phenylephrine hydrochloride 2,5mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100850124
Acepron 80
Paracetamol
Strength / Form
80mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100846124
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893610797124
Acetab extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100802724
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
+ Chai 200 viên, chai nhựa HDPE; + Chai 500 viên, chai nhựa HDPE; + Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100810024
Acheron 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate)
Strength / Form
250mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110804424
Acheron 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate)
Strength / Form
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110804524
Aciclovir
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100806124
Acid folic MKP
Acid folic
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100829524
Aciste 1MIU
Colistimethat natri
Strength / Form
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893114820424
Aciste 2MIU
Colistimethat natri
Strength / Form
2.000.000 IU · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893114820524
Acnes Medical Cream
Tuýp 18g chứa: Glycyrrhetinic Acid 54mg; Resorcin 360mg; Sulfur 540mg; Tocopherol Acetate 90mg
Strength / Form
Kem thoa da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 18g
Manufacturer
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110838624
Actadol 150
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100844624
Actadol 500
Acetaminophen
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100801924
Acyclovir
Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100802024
Aderonat
Alendronic acid (dưới dạng natri alendronat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110826824
Agibetadex
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110802824
Agidorin
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 4, 7, 10, 15, 45 vỉ x 4 viên (Ép vỉ xé nhôm-nhôm)
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100802924
Agifivit
Acid folic 1mg; Sắt (II) fumarat 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100845624
Agostini
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 70mg; Cholecalciferol 140µg (mcg)
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110806324
Aimer
Vitamin D3 (Colecalciferol)
Strength / Form
800IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110811024
Airtaline
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100830924
Alaxan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol (Acetaminophen) 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100840624
Albevil Fort
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893100811124
Alipid 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2029-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110812924
Almipha
Chymotrypsin
Strength / Form
4,2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110845024
Alpha - KIISIN Rapid
Alpha chymotrypsin
Strength / Form
21 microkatal · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110858624
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
Strength / Form
21 microkatal · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2027-08-23
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110844424
Alphabiotic
Chymotrypsin
Strength / Form
21 microkatal · viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-23 → 2025-12-31
Decision
607/QĐ-QLD · 208
893110864524

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.