Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-30
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 10701–10750.

Drug / ingredient Reg № Details
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / Form
72mg/8ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100901924
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / Form
540mg/60ml · Dung dịch vệ sinh mũi
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 70ml, Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100917224
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / Form
25g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml; Chai 500ml; Thùng 30 chai 250ml; Thùng 20 chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110902924
Necrovi
Sắt (dưới dạng Sắt Sucrose)
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110870124
Neo-allerfar
Diphenhydramin hydrclorid
Strength / Form
25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100881924
Neotazin
Trimetazidin hydroclorid
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110878324
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
Strength / Form
100mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923324
Neurobrain 300
Gabapentin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110891124
Neuropentin
Gabapentin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110905524
Neustam 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110935424
Neutracet 400
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110918724
Nibean
Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%)
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110889524
Nicnice 1000
Fenticonazole nitrate
Strength / Form
1000mg · Viên nang mềm đặt phụ khoa
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110913324
Nikethamide Kabi 25%
Nikethamid
Strength / Form
250mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110927924
Nilsored DNP 5mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110907624
Nimodipin-bfs
Nimodipin
Strength / Form
2mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 5 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110921424
Nisigina
Nefopam hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110931624
Nisoni
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110894124
Nolibic 7,5 mg
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110875524
Nootripam 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110881224
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110930524
Novocough
Levodropropizin
Strength / Form
6mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40ml x 5ml, ; Hộp 10 x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40ml x 10ml; Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 40 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 40 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 120ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110880524
Nystafar
Nystatin
Strength / Form
100.000IU · Thuốc bột rơ miệng
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110882024
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd (50%)
Strength / Form
1,2g/20ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 20ml; chai 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100902024
Nước cất tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / Form
10ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110896624
Nước oxy già 3%
Hydrogen peroxide
Strength / Form
30% (w/w) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 20 lọ x 10ml, 20ml, 30ml; Hộp 10 lọ x 50ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100874124
OTDxicam
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110932124
Ocebekid
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
Strength / Form
50mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110929524
Ocefib 100
Fenofibrate
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110934524
Ocemoca 4/1,25
Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110929624
Ocepado
Paracetamol
Strength / Form
120mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100906324
Ofloxacin 200
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 6 viên, vỉ xé Alu/Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115918024
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115904524
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115901124
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115909824
Ofloxacin 400
Ofloxacin
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115913424
Olanzax 10 ODT
Olanzapin
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110871524
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110883224
Onegpazin 10
Olanzapin
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110904624
Opebeta 80
Sotalol hydrochloride
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110934624
Opecosyl 4
Perindopril tert-Butylamine
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110891224
Opegino 150
Lamotrigine
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2025-12-31
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110934724
Opesinkast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
Strength / Form
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110924024
Opespira 3MIU
Spiramycin
Strength / Form
3000000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên Hộp 4 vỉ x 5 viên Hộp 6 vỉ x 5 viên Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110891324
Ophstar
Natri Clorid
Strength / Form
0,22% · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 13ml; Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế DG (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100932624
Oralegic
Fexofenadin HCl
Strength / Form
6mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Ống nhựa 5 ml, hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống. Ống nhựa 10 ml, hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống. Gói 5 ml, hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói. Gói 10 ml, hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100880624
Orazime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 (130,45)mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110916424
Oresol
Glucose khan 14,98g; Kali clorid 1,12g; Natri citrat 2,17g; Natri clorid 2,62g
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Gói 27,9g; gói 20,9g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100928224
Oresol 20,5g
Glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Natri clorid 2,6g
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Bao 20 gói, 40 gói x 20,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100927124
Osaphine C30
Morphin sulfat
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893111896724

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.