Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-30
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 10551–10600.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Gastrotac
Pantoprazol (dưới dạng bột đông khô pantoprazol natri)
Strength / Form
40mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110896224
40mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / Form
150mg/15g · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893105875024
150mg/15g
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Genmysone
Miconazol nitrat
Strength / Form
200mg/10g · Kem dùng ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100908124
200mg/10g
Kem dùng ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Gimfastnew 120
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
120mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100877724
120mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Gimfastnew 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100877824
180mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Glosic
Nefopam hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110911424
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Gloxicam
Piroxicam
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 50 vỉ x 5 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115886324
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 50 vỉ x 5 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên.
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kamydazol Fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893115886424
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kem Armezoral
Ketoconazol
Strength / Form
200mg/10g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100915624
200mg/10g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Ketoconazole 2%
Ketoconazole
Strength / Form
100mg/5g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100904224
100mg/5g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat )
Strength / Form
0,05% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 4ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 5 ống x 1ml; 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110880124
0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 4ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 5 ống x 1ml; 10 ống x 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kevizole
Ketoconazol (tương đương Ketoconazol 2%)
Strength / Form
100mg/5g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100902824
100mg/5g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Keygestan 200
Progesteron
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110923524
200mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kidz kream
Kẽm oxyd
Strength / Form
1g/10g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2027-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100922124
1g/10g
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-08-27
→ 2027-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kimasuld
Cinnarizin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110910724
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kozemix
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110894624
Viên nén
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kuplevotin
Levosulpirid
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110905324
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kupmebamol
Methocarbamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110905424
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Kuzokan
Alpha lipoic acid
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110908224
300mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
LEFLUNOMID 100
Leflunomid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893110916724
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Lactosorbit
Sorbitol
Strength / Form
5g · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100890624
5g
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Ladolugel LD
Nhôm phosphat gel 20%
Strength / Form
12,38g · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 26 gói x 20g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-08-27 → 2029-08-27
Decision
614/QĐ-QLD · 209
893100898424
12,38g
Hỗn dịch uống
Hộp 26 gói x 20g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-27
→ 2029-08-27
614/QĐ-QLD
209
Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.