Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-29
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 10251–10300.

Drug / ingredient Reg № Details
Ligican 150
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110937424
Liquical
Calci carbonat (tương đương calci 300mg) 750mg; Vitamin D3 (cholecalciferol) 200IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược Paris - France (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100958124
Loxecam ODT
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110957124
Luman Deszalo TB
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100936624
Luman Meloxicam 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110936724
Maffoca 40
Natri bicarbonat 1.100mg; Omeprazol 40mg
Strength / Form
viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110941724
Mannitol 20%
Mannitol
Strength / Form
20% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 30 chai x 250ml, Thùng 20 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110948424
Mannitol 20%
Mannitol
Strength / Form
20% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 24 chai x 250ml, Thùng 12 chai x 500ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110955224
Medoleb 200mg
Celecoxib
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110958424
Medonilide 2g
Mỗi lọ chứa: Cefotaxime sodium vô khuẩn tương đương Cefotaxime 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd (Cyprus)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893710958324
Mentcetam Solution 33,33%
Piracetam
Strength / Form
33,33% (w/v) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110940124
MerciDayz
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110948124
Metavizol 480mg
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110947624
Metavizol 960mg
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110947724
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110949724
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid hydroclorid)
Strength / Form
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110942024
Metronidazole STELLA 250mg
Metronidazole
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893115954124
Meyeramol
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 150mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 01 chai x 40ml, Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 70ml, Hộp 01 chai x 75ml, Hộp 01 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100951824
Meyerdefen
Dexibuprofen
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110951924
Meyerurso
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110952024
Miaho Siro
Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 100mg; Promethazin hydroclorid 2,5mg
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 200ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100952224
Migomik 5
Dihydroergotamin mesylat
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110953824
Miratsan 1000 Tab
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
1000mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110953924
Mitiwind 500
Daptomycin
Strength / Form
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110945924
Molniplus Cream
Hydrocortisone (dạng acetate) 1% (kl/kl); Miconazole nitrate 2% (kl/kl)
Strength / Form
Kem
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VP-Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110947824
Moxifloxacin 400mg
Moxifloxacin hydrochloride 436,33mg tương đương moxifloxacin 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Registrant
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893115958524
Myslim
Metronidazole
Strength / Form
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 300ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893115950324
Nabumeton 750mg
Nabumeton
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110942124
Neralta
Isosorbid mononitrat
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu –Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110951424
Nilosina 50
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 55,15mg)
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893114957224
Noffog 15
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110941024
Oflo - Boston 400
Ofloxacin
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893115938924
Ozdectin
Simethicon
Strength / Form
275,5mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100952824
Paemeldol
Caffein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên; Hộp 30 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm TT&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100943324
Pafenol 150 mg
Gói 1,5g chứa: Paracetamol 150mg
Strength / Form
Thuốc bột sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100953724
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
Strength / Form
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110955124
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893100944624
Paralmax Cf Pro
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110939024
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110941624
Pecrandil 20
Nicorandil
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110940224
Phartevir 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110944724
Probenecid Hera
Probenecid
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110957324
Quazimin Forte
Arginine aspartate
Strength / Form
5g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110942224
RISE-5A 35mg
Risedronat natri
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110949324
Re-Zoom X
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110942324
Risedronate STELLA 35mg
Risedronate sodium(dưới dạng risedronate sodium hemi-pentahydrate)
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110954224
Rycamed 150
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110939724
Rycamed 75
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110939824
Sacyldo 75/100
Acetylsalicylic acid 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 97,86mg) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110944824
Salipax 5
Apixaban
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Present Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-09-16 → 2029-09-16
Decision
632/QĐ-QLD · 210
893110955024

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.