Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 9601–9650.

Drug / ingredient Reg № Details
Vincynon
Strength / Form
Etamsylat 250mg 2 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110036400
Vitabactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) phối hợp Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) theo tỷ lệ (1:1) 1g + 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110036300
Vitajoint
Chondroitin sulfate sodium (tương đương 315,79mg Chondroitin) 400mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 295,9mg Glucosamine) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100071200
Vitamin A-D
Strength / Form
Vitamin A palmitat 2000IU; Vitamin D3 200IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 chai x 150 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100065500
Vitamin B1 250mg
250mg
Strength / Form
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110065600
Vitamin B1 50
50mg
Strength / Form
Thiamin nitrat · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100075200
Vitamin B1- B6- B12
Vitamin B1 115mg; Vitamin B12 50 µg (mcg); Vitamin B6 115mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100070000
Vitamin B12
1000mcg/1ml
Strength / Form
Vitamin B12 · Dung dịch tiêm
Packaging
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền ống đóng thủy tinh: Hộp 100 ống x 1 ml Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110036500
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100024400
Vitamin C
250mg
Strength / Form
Acid Ascorbic · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085800
Vitamin C 1g
Vitamin C (Acid ascorbic)
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
 Quy cách đóng gói bổ sung: Mẫu nhãn  Hộp 5 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm);  Hộp 25 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm); Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110037600
Vitamin C 250
250mg
Strength / Form
Acid Ascorbic · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085900
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110071700
Vitamin C 500
Strength / Form
Acid ascorbic 250mg; Natri ascorbat 281mg · Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 10 vỉ xé x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100068200
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100057100
Vitamin E 400
400IU
Strength / Form
DL-alpha-Tocopheryl acetat · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ, Vỉ 10 viên; Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100042400
Vitamin E 400 thiên nhiên
400IU
Strength / Form
Alpha tocopheryl acetat · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110083000
Vitamin E 400IU
400IU
Strength / Form
Dl – alphatocopheryl acetat · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100028400
Vitaneurin
Cyanocobalamin (dưới dạng cyanocobalamin 1%) 0,2mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin hydroclorid 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110058200
Warfarin 1
1mg
Strength / Form
Warfarin natri · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047000
Warfarin 2
2mg
Strength / Form
Warfarin natri · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047100
Warfarin 5
5mg
Strength / Form
Warfarin natri · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047200
Wedes
Azathioprin
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022300
Widxim
0,75g
Strength / Form
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110016100
Woncyd
Alpha terpineol
Strength / Form
1% (w/v) · Dung dịch rửa phụ khoa
Packaging
Hộp 1 chai 80ml, Hộp 1 chai 200ml, Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100065100
ZABALES
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022400
Zalenka
Strength / Form
Minocyclin 50mg dưới dạng Minocyclin hydroclorid 54mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110068600
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110014000
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110073500
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
2,5mg/2,5ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115019000
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / Form
5mg/2,5ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115019100
Zeprilnas
Itoprid hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110054300
Zibifer
Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)
Strength / Form
1500mg/30ml · Dung dịch uống dạng giọt
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110071300
Zinbebe
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Strength / Form
10mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 80ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100069000
Ziusa
Strength / Form
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch, Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch, Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110033500
Zobisep
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai bột pha 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110056800
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110028100
Zondoril 5
Enalapril maleat
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110069100
Zoremax 70
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri)
Strength / Form
70mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055300
zlatko-100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022500
Éloge Cipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115040600
5% Glucose Intravenous Infusion B.P.
Mỗi 500ml chứa Glucose monohydrate (tương đương glucose: 25g)
Strength / Form
27,5g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 Chai x 500ml; Hộp 10 Chai x 1000ml
Manufacturer
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
955110960524
ADDNOK-N 2.0/0.5
Buprenorphine hydrochloride 2,160mg tương đương với buprenorphine 2,0mg, Naloxone hydrochloride 0,611mg tương đương với naloxone 0,5mg
Strength / Form
Viên nén đặt dưới lưỡi
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (India)
Registrant
Rusan Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890112978024
APO-Erlotinib
Erlotinib hydrochloride 27,3mg tương đương Erlotinib
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
Registrant
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
754114960324
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2027-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110007300
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
840114967724
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
471110002500
Acyclovir
Acyclovir (Aciclovir)
Strength / Form
50mg · Kem
Packaging
Hộp 1 Tuýp x 2 gam; Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Manufacturer
Stada Arzneimittel AG (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
400100970024
Acyclovir Tablets USP 800mg
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
890110973724
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg)
Strength / Form
1mg/10ml · Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Packaging
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Registrant
Laboratoire Aguettant (France)
Issued / Expires
2024-10-15 → 2029-10-15
Decision
698/QĐ-QLD · 122
300110998024

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.