Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 9401–9450.

Drug / ingredient Reg № Details
Padro-BFS
Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Packaging
Hộp 1 ống x 1 túi x 10ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110018800
Panactol
Paracetamol
Strength / Form
500mg · viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 20 vỉ x 12 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100024300
Panalgan Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100019900
Para PMP
500mg
Strength / Form
Acetaminophen · Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100082900
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 túi x 100ml; Hộp 1 chai x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055900
Paracetamol 150mg
150mg
Strength / Form
Paracetamol · Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 10 Gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100025900
Paracetamol 325mg
325mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nén
Packaging
Lọ 300 viên, Lọ 500 viên, Lọ 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100038100
Paracetamol 500mg
500mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100038200
Paracetamol 500mg
500mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100082400
Paracetamol/ Tramadol 325 mg/37.5 mg
Strength / Form
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893111041900
Partamol 325
Paracetamol
Strength / Form
325mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100060200
Patandolusa cảm cúm
Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 01 chai x 100 viên; Hộp 01 chai x 200 viên; Hộp 01 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100028300
Patchell
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110021500
Paxicox 200
200mg
Strength / Form
Celecoxib · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110083300
Penicilin V Kali 400.000 I.U
400.000I.U
Strength / Form
Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (màng Al/PVC); Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 20 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, (màng phức hợp Cellophan xám)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110034000
Pentinox
400mg
Strength / Form
Albendazol · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110046300
Pepsia
Strength / Form
Dimethicone 3000mg; Guaiazulene 4mg · Thuốc uống dạng gel
Packaging
Hộp 30 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100027400
Perasolic
Tuýp 15g chứa: Acid salicylic 450mg; Betamethason Dipropionat 9,6mg
Strength / Form
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g,
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110049800
Perindopril tert-butylamine 4mg
4mg
Strength / Form
Perindopril tert-butylamine · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110027500
Periosyn
Perindopril erbumine
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110049500
Phabarat
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110033300
Phacoidorant
Acid mefenamic
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100074800
Phacoparamol
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg; Vitamin B1 10mg
Strength / Form
Thuốc bột sủi bọt
Packaging
Hộp 25 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100074900
Phacotrivita
Strength / Form
Vitamin B1 125mg; Vitamin B12 125µg (mcg); Vitamin B6 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10, 50 vỉ bấm x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110037400
Phagofi 5
Montelukast ( dùng dưới dạng monteluskast natri 5,2 mg)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110061600
Phuhepa
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110048900
Piperacilin 1g
1g
Strength / Form
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110036000
Piperacilin VCP
1g
Strength / Form
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110082800
Piracetam 400mg
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110014600
Piracetam 800mg
800mg
Strength / Form
Piracetam · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110034100
Piraxnic-800
Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110078100
Pirizatam
Strength / Form
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110046400
Pomimax
Strength / Form
Lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 2,5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Neomycin sulfat 32.500IU; Riboflavin natri phosphat 0,05mg · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110076600
Postcare 100
100mg
Strength / Form
Progesteron (micronized) · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110036900
Potriolac
Tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg
Strength / Form
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110032600
Povidine
Povidon iod
Strength / Form
1g/20ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100020100
Povidine
Povidon iod
Strength / Form
0,15g · Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 10 miếng gạc (10cm x 10cm) tẩm thuốc mỡ Povidine 10%, Hộp 10 miếng gạc (7cm x 7cm) tẩm thuốc mỡ Povidine 10%
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100020300
Povidon Iod 10%
Povidon iod
Strength / Form
10 % (kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml, 30ml, 90ml, 100ml, 130ml; Hộp 12 lọ x 30ml; Lọ 500ml; Lọ 1000ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100011500
Povidon iod 10%
Povidon iod
Strength / Form
2000mg/20ml · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai x 20ml, 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100049300
Povidone Iodine 10%
10% (w/v)
Strength / Form
Povidon iod · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 20ml; Chai 20ml, 30ml, 90ml, 130ml, 140ml, 330ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100037200
Powerbraincap
Strength / Form
Dầu cá tinh luyện (DHA: 27%; EPA: 5%) 233,765mg; Vitamin E (D-α-Tocopherol) 1,75mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100079200
Predmex-Nic
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110080200
Prednisolon 5 mg
5mg
Strength / Form
Prednisolon · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110037300
Prednisolon 5mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 10 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110082500
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110065000
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nén
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084300
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085300
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085500
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085400
Prednison
5mg
Strength / Form
Prednison · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085200

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.