Medskin Acne
Isotretinoin
Strength / Form
10mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110012800
10mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Megyna
Strength / Form
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115065800
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mekotricin
1mg
Strength / Form
Tyrothricin · Viên ngậm
Packaging
Hộp 01 túi x 24 viên;
Hộp 46 túi x 24 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100075900
Tyrothricin
Viên ngậm
Hộp 01 túi x 24 viên;
Hộp 46 túi x 24 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Melic 7.5
7,5mg
Strength / Form
Meloxicam · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên,
Hộp 4 vỉ x 7 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 7 viên,
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110027000
Meloxicam
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên,
Hộp 4 vỉ x 7 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 7 viên,
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meloxicam 7,5mg
7,5mg
Strength / Form
Meloxicam · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110027100
Meloxicam
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Merhuflu
Strength / Form
Dextromethorphan HBr 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110079500
Dextromethorphan HBr 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meropenem 0,25g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat: natri carbonat 1:0,208)
Strength / Form
0,25g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110073900
0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110058000
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mesonic
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason (tương đương với 0,55mg dexamethason acetat) · Viên nén
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084200
Dexamethason (tương đương với 0,55mg dexamethason acetat)
Viên nén
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Details
Metopar 30
30mg
Strength / Form
Lansoprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) lansoprazole) · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110081600
Lansoprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) lansoprazole)
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Details
Metopram 10
10mg
Strength / Form
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110081700
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Details
Metronidazol
Metronidazol
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115014400
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyerapagil
Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) 166,3mg; Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg) 174,97mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110052800
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyercetam
Piracetam
Strength / Form
333,3mg/1ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110052900
333,3mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyerdex
Dexamethason
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên; chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053000
0,5mg
Viên nén
Chai 100 viên; chai 500 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyerfiride 1
Finasterid
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053100
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyericodil 5
Nicorandil
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053200
5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyeritapine 150
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarat)
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053300
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyermazol 1%
Clotrimazol
Strength / Form
10mg/1g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100053400
10mg/1g
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 15g
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyernazid
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053500
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyerovir cream 5%
Aciclovir
Strength / Form
50mg/1g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100053600
50mg/1g
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp x 10g
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Meyerverin
Glimepirid
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053700
2mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Miaryl 4mg
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110058100
4mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mibefen NT 145
Fenofibrat
Strength / Form
145mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110058900
145mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mibelexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110059000
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110059100
40mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Micospray
20mg/ml
Strength / Form
Miconazol nitrat · Nhũ tương dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 tuýp 15 ml, Hộp 1 tuýp 20 ml, Hộp 1 tuýp 30 ml, Hộp 1 tuýp 50 ml.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100067600
Miconazol nitrat
Nhũ tương dùng ngoài
Hộp 1 tuýp 15 ml, Hộp 1 tuýp 20 ml, Hộp 1 tuýp 30 ml, Hộp 1 tuýp 50 ml.
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Midakacin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat )
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110033200
250mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Midorhum sinus
Acetaminophen 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100070500
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Midozam 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g; Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri) 0.5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ; Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110069900
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ; Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất tiêm 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Migtana 50
Sumatriptan
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110030000
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Miprotone
Progesteron micronized
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110021300
100mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mitalis 20
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110029500
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 2 Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mitux
Gói 1,5g chứa: Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100013800
200mg
Thuốc bột uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Motalv
Alverine (dưới dạng alverine citrate 67,31mg)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110081800
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Details
Motidram
25mg
Strength / Form
Cinnarizine · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100027200
Cinnarizine
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
MucousAPC 200
Carbocistein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100066600
200mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Myavastin 20
Pravastatin natri
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110053800
20mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mycizin
5mg/5ml
Strength / Form
Cetirizin dihydroclorid · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100077400
Cetirizin dihydroclorid
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Myconazol 2% cream
Miconazol nitrat
Strength / Form
20mg/g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp x 15g; Hộp 01 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100053900
20mg/g
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp x 15g; Hộp 01 tuýp x 30g
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mydecelim 50mg
Tolperisone hydrocloird
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110014500
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mygoxin
Digoxin
Strength / Form
0,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110054000
0,25mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mylosulprid 100
Levosulpirid
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110054100
100mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mylosulprid 50
Levosulpirid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110054200
50mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mypara 150
150mg
Strength / Form
Paracetamol · Thuốc gói bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100045600
Paracetamol
Thuốc gói bột uống
Hộp 20 gói x 2g
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mypara 250
250mg
Strength / Form
Paracetamol · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói x 0,6g; Hộp 24 gói x 0,6g
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100045700
Paracetamol
Thuốc cốm
Hộp 12 gói x 0,6g; Hộp 24 gói x 0,6g
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mypara 650
650mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100045800
Paracetamol
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mypara plus
Strength / Form
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100045900
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mysomed 750
Methocarbamol
Strength / Form
750mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055100
750mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Mộc hoa trắng T/H
Strength / Form
Berberin clorid 10mg; Cao đặc Mộc hoa trắng (Extractum Cortex Holarrhenae) 136mg; Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110064600
Berberin clorid 10mg; Cao đặc Mộc hoa trắng (Extractum Cortex Holarrhenae) 136mg; Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details