Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 9201–9250.

Drug / ingredient Reg № Details
Hapygra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110012600
Harotin 20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110057700
Harotin 40
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110057800
Hayex
Bambuterol HCl
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110021100
Hemafort
Mỗi 60ml chứa: Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) 4,2mg; Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) 7,98mg; Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) 300mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110081400
Hemastin
Rosuvastatin(dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040000
Hemol 750mg
750mg
Strength / Form
Methocarbamol · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110028700
Hepatymo
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110051900
Huntelaar
Lacidipin
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110021200
Hydrite
Strength / Form
Dextrose anhydrous 2000mg; Potassium chloride 150mg; Sodium bicarbonate 250mg; Sodium chloride 350mg · Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100080000
Hydrocortison 1%
Mỗi 1 g kem có chứa Hydrocortison acetat 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110035900
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / Form
0.1 % (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống x 3ml, Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 10ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100057300
Ibucine 200
200mg
Strength / Form
Ibuprofen · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100064000
Ibuhadi
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100012700
Ibuprofen STELLA 600 mg
Ibuprofen
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110059900
Imanok
Isotretinoin
Strength / Form
10mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110018300
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110023800
Imenir 300
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110023900
Indapa
Strength / Form
Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110044200
Inferoxyl 10
10mg
Strength / Form
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110044300
Inferoxyl 20
20mg
Strength / Form
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110044400
Inferoxyl 5
5mg
Strength / Form
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110044500
Isoniazid 300mg
Isoniazid
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110032500
Itamekacin 1000
1g/4ml
Strength / Form
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110062700
Itopagi
Itoprid hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110015700
Izipas
Strength / Form
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 66,5mg; Terbutalin sulfat 1,5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115044600
Jaxtas 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110029900
Kacetam Plus
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110069400
Kamsky 1,5%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 1,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Hộp 4 túi x 2000ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055500
Kamsky 2,5%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 2,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Hộp 4 túi x 2000ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055600
Katecid
Tenoxicam
Strength / Form
20mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110024100
Keflafen 75
Ketoprofen
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022800
Kem bôi da AVI-O5
0,1g/10g
Strength / Form
Vitamin A palmitat · Thuốc kem bôi da
Packaging
Hộp 20 vỉ x 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100078600
Kem xoa bóp Cây gậy
Menthol 2g; Methyl salicylat 3g
Strength / Form
Thuốc kem bôi da
Packaging
Hộp 12 hộp x 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100078700
Kidlife B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 12ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110081500
Kofio
Estriol
Strength / Form
0,5mg · Viên đặt âm đạo
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110029400
Kogimin
Acid folic 200µg (mcg); Calci lactate 147,3mg; Calci pantothenat 5mg; Đồng sulfat 1,02mg; Kali iod 23,5µg (mcg); Sắt fumarat 60,68mg; Vitamin A 1250IU; Vitamin B1 5mg; Vitamin B12 3µg (mcg); Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin C 50mg; Vitamin D3 250IU; Vitamin PP 18mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100074600
Kupacen
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110039700
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat
Strength / Form
3000mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022900
LC Stom
Methylprednisolon
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110012000
LSP-Linezolid
Linezolid
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110051100
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055700
Lactated Ringer's
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110055800
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110057900
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110024200
Lansoprazole STELLA 30mg
Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110060000
Lantasim
Strength / Form
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô tương đương nhôm hydroxyd 400mg; Simeticon 30mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100075800
Lanzonium
Lansoprazol(dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa lansoprazol 12,5%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110041200
Leer 400
400mg
Strength / Form
Gabapentin · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110044700
Leer Plus
300mg
Strength / Form
Gabapentin · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110076400

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.