Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 9051–9100.

Drug / ingredient Reg № Details
Colocol suppo 80
Paracetamol
Strength / Form
80mg · Viên đặt trực tràng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100029300
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110050500
Combistad
Ống 2ml chứa: Vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin 5’phosphate sodium) 5,47mg; Vitamin B5 (D-panthenol) 6mg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 4mg; Vitamin PP (Niacinamide) 40mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 12 ống x 2ml
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110041100
Corfarlex 500
500mg
Strength / Form
Cephalexin khan (dưới dạng Cephalexin monohydrat: 525,9mg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110083200
Coxnis
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110020400
Cruzz-35
Risedronat natri
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110020500
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / Form
75mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 40 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 40 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Hộp 1 lọ x 300ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100018000
Cồn BSI.
Strength / Form
Chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 20ml; Chai 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100075300
D.E.P
Diethyl phthalate
Strength / Form
Diethyl phtalat · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 20 Lọ x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100075500
Daglitin
Cholin alfoscerat
Strength / Form
1g/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110011300
Danapha PVP-Iodine 10%
Povidon iod
Strength / Form
10 % (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 20, 30, 90, 100, 130ml; Hộp 12 lọ x 20ml, 30ml; Lọ 500ml, Lọ 1000ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100011600
Dasamax Nic
500mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100084000
Dasamax Nic
500mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100083900
Dasamax Nic
500mg
Strength / Form
Paracetamol · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100084100
Datadol extra
Strength / Form
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100036800
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg
Strength / Form
Viên nén sủi
Packaging
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110071600
Degutex
Prucaloprid (dưới dạng prucaloprid succinat)
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110079900
Deroscid
Magnesi dimecrotat
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100069600
Deslox
5mg
Strength / Form
Desloratadin · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100063900
Desonide 0,05%
Mỗi 1g kem chứa Desonide
Strength / Form
0,5mg · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110035600
Desratel
Desloratadin
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100020600
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110066200
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110085000
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason · Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084900
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason · Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084800
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason · Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084700
Dexamethason
0,5mg
Strength / Form
Dexamethason · Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110084600
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Chai 200 viên; Chai 500 viên, viên chứa trong túi nhôm, chai nhựa HD
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110069300
Dexamethason 4mg/1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / Form
4mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110032400
Dexamoxi
Strength / Form
Mỗi 1 ml có chứa : Moxifloxacin (Dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid) 5,0 mg Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1,0 mg tương đương với 0,83080 mg Dexamethason · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 30 ống x 2ml; Hộp 30 ống x 3ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115078500
Dextromethorphan 15
15mg
Strength / Form
Dextromethorphan hydrobromid · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110037700
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan hydrobromid
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 180 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110031300
Di-ansel 8
Strength / Form
Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893101064200
Di-antipain
Strength / Form
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893111043300
Diclofenac K 50
Diclofenac kali
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110019500
Dillicef
100mg
Strength / Form
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047500
Diosmectite
Diosmectit 3.000mg
Strength / Form
3.000mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 Gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100052300
Diphen-BFS
Mỗi ml chứa: Diphenhydramin HCl 10mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110018100
Disolvan
Bromhexin hydroclorid
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100039100
Doagithicon
Chai 30ml chứa: Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
Strength / Form
2g · Nhũ tương uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100066300
Dodramine
Strength / Form
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg · Viên ngậm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 4 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110077100
Dofamcic
Rebamipid
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047600
Dofelic
Strength / Form
Acid folic 1,5mg; Sắt (II) fumarat 200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100077200
Dolchis
Etodolac
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110039500
Dolumixib 100
100mg
Strength / Form
Celecoxib · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110047700
Domela
300mg
Strength / Form
Bismuth tripotassium dicitrat · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100047800
Domelox 15 mg
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110050600
Doncef inj.
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110041300
Donspavezin 60
Alverin citrat
Strength / Form
60mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110011700
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110050200

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.