Usarsulfa
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 01 chai x 40ml; Hộp 01 chai x 80ml; Hộp 01 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110096200
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 01 chai x 40ml; Hộp 01 chai x 80ml; Hộp 01 chai x 100ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vacohistin 16
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106800
16mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vaconidazol 250
Metronidazole
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893115107000
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vacopartin 3000
L-Ornithine L-Aspartate
Strength / Form
3000mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106900
3000mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Valesto Hct 80/12,5
Hydrochlorothiazide 12,50mg; Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110118100
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Valtapi 160 Cap
Valsartan
Strength / Form
160mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110086400
160mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vasabitril
Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110113400
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vasolapril 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091300
viên nén
Hộp, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vemtos
Lornoxicam
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110093600
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Viluvit
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100091900
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110104000
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
Strength / Form
500mg/20ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893115104100
500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Viên Nén Traphacol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100112300
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110094100
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Wontiaxone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống Nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110116600
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống Nước cất pha tiêm 10ml
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Xavarox 15
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112400
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Xavarox 20
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112500
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Xinfadro
Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg; dexclorpheniramin maleat 0,4mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110108700
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 63,8mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2027-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110119200
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2024-11-01
→ 2027-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
Strength / Form
Hỗn dịch khí dung
Packaging
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110090700
Hỗn dịch khí dung
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat
Strength / Form
3g · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110109700
3g
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
Details
A.T Levofloxacin 250
250mg/50ml
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115016800
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
A.T Mequitazine 5 mg
5mg
Strength / Form
Mequitazine · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110016900
Mequitazine
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 45ml, 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110066800
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 45ml, 90ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Abarek
Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022600
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Abrocto
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100009600
30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 Gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Abvaceff 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110083500
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Details
Acemol fort
650mg
Strength / Form
Acetaminophen · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100014700
Acetaminophen
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acenews
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100061000
Thuốc cốm
Hộp 30 gói x 1g
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acenocoumarol 1
1mg
Strength / Form
Acenocoumarol · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110042500
Acenocoumarol
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acenocoumarol 4
4mg
Strength / Form
Acenocoumarol · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110042600
Acenocoumarol
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acepron 250 mg
250mg
Strength / Form
Paracetamol · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp chứa 20 gói, 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100067800
Paracetamol
Thuốc bột uống
Hộp chứa 20 gói, 100 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100034400
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 1,5g
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Aciclovir MKP 5%
0,25g/5g
Strength / Form
Aciclovir · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100038800
Aciclovir
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Aciclovir MKP 800
Aciclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110038900
800mg
Viên nén
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Aciclovir Meyer
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110052000
800mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acid ursodeoxycholic 100mg
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110076900
100mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acnekyn
500mg
Strength / Form
Acetaminophen · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100047300
Acetaminophen
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acnol 10
Benzoyl peroxid(dưới dạng hydrous benzoyl peroxyd 1,067 g)
Strength / Form
0,8g/8g · Kem bôi da
Packaging
Tuýp 8g
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100056700
0,8g/8g
Kem bôi da
Tuýp 8g
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Actadol 250
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100014100
250mg
Thuốc bột uống
Hộp 12 Gói x 3g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / Form
5% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100029000
5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên,
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110059500
800mg
Viên nén
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên,
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acyclovir Éloge 200
Acyclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040200
200mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acyclovir Éloge 400
Acyclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040300
400mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Acyclovir Éloge 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040400
800mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Adagrin
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate 70,24mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Hữu Nghị (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110009500
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Hữu Nghị
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Agi-Bromhexine
8mg
Strength / Form
Bromhexin hydroclorid · Viên nén
Packaging
Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 10 vỉ.
Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 2, 3, 4, 6, 7, 12, 15, 20 vỉ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100015000
Bromhexin hydroclorid
Viên nén
Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 10 vỉ.
Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 2, 3, 4, 6, 7, 12, 15, 20 vỉ
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Agilosart - H 100/12,5
Strength / Form
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110015100
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Agirofen 200
200mg
Strength / Form
Ibuprofen · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100066000
Ibuprofen
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details
Agirofen 400
400mg
Strength / Form
Ibuprofen · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100015200
Ibuprofen
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Details