Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 8851–8900.

Drug / ingredient Reg № Details
Usarsulfa
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 01 chai x 40ml; Hộp 01 chai x 80ml; Hộp 01 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110096200
Vacohistin 16
Betahistine dihydrochloride
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106800
Vaconidazol 250
Metronidazole
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893115107000
Vacopartin 3000
L-Ornithine L-Aspartate
Strength / Form
3000mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110106900
Valesto Hct 80/12,5
Hydrochlorothiazide 12,50mg; Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110118100
Valtapi 160 Cap
Valsartan
Strength / Form
160mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110086400
Vasabitril
Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110113400
Vasolapril 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110091300
Vemtos
Lornoxicam
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110093600
Viluvit
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100091900
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110104000
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
Strength / Form
500mg/20ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893115104100
Viên Nén Traphacol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893100112300
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg)
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110094100
Wontiaxone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống Nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110116600
Xavarox 15
Rivaroxaban
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112400
Xavarox 20
Rivaroxaban
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110112500
Xinfadro
Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg; dexclorpheniramin maleat 0,4mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110108700
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 63,8mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2027-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110119200
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
Strength / Form
Hỗn dịch khí dung
Packaging
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110090700
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat
Strength / Form
3g · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-01 → 2029-11-01
Decision
736 /QĐ-QLD · 212
893110109700
A.T Levofloxacin 250
250mg/50ml
Strength / Form
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893115016800
A.T Mequitazine 5 mg
5mg
Strength / Form
Mequitazine · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110016900
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 45ml, 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110066800
Abarek
Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110022600
Abrocto
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100009600
Abvaceff 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2025-12-31
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110083500
Acemol fort
650mg
Strength / Form
Acetaminophen · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100014700
Acenews
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100061000
Acenocoumarol 1
1mg
Strength / Form
Acenocoumarol · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110042500
Acenocoumarol 4
4mg
Strength / Form
Acenocoumarol · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110042600
Acepron 250 mg
250mg
Strength / Form
Paracetamol · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp chứa 20 gói, 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100067800
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100034400
Aciclovir MKP 5%
0,25g/5g
Strength / Form
Aciclovir · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100038800
Aciclovir MKP 800
Aciclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110038900
Aciclovir Meyer
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110052000
Acid ursodeoxycholic 100mg
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110076900
Acnekyn
500mg
Strength / Form
Acetaminophen · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100047300
Acnol 10
Benzoyl peroxid(dưới dạng hydrous benzoyl peroxyd 1,067 g)
Strength / Form
0,8g/8g · Kem bôi da
Packaging
Tuýp 8g
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100056700
Actadol 250
Paracetamol
Strength / Form
250mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 12 Gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100014100
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / Form
5% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100029000
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên,
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110059500
Acyclovir Éloge 200
Acyclovir
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040200
Acyclovir Éloge 400
Acyclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040300
Acyclovir Éloge 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110040400
Adagrin
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate 70,24mg)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Hữu Nghị (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110009500
Agi-Bromhexine
8mg
Strength / Form
Bromhexin hydroclorid · Viên nén
Packaging
Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 10 vỉ. Vỉ nhôm-PVC vỉ 20 viên. Hộp 2, 3, 4, 6, 7, 12, 15, 20 vỉ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100015000
Agilosart - H 100/12,5
Strength / Form
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893110015100
Agirofen 200
200mg
Strength / Form
Ibuprofen · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2027-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100066000
Agirofen 400
400mg
Strength / Form
Ibuprofen · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-10-24 → 2029-10-24
Decision
718/QĐ-QLD · 211
893100015200

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.