Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 8401–8450.

Drug / ingredient Reg № Details
Bezut
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hedera helix siccus) (tương đương với lá Thường xuân 0,35 g)
Strength / Form
35mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 25 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210125400
Bigiko 40
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200132300
Bigiko 80
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200125900
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
Strength / Form
4g/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút; Hộp 20 ống (thủy tinh) x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893200120100
Bài thạch Vinaplant
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210126100
Bách bộ Hadiphar
Cao lỏng Bách bộ (Extractum Stemona tuberosa liquidum) tương đương với Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae 0,4g)
Strength / Form
0,04g/1ml · Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml, 60ml, 100ml, 200ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200123200
Cao khô Actiso (66,66 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae siccum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 66,66g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121000
Cao khô Actisô
0,2kg cao khô Actiso (tương ứng với 7kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893500119900
Cao khô Cà gai leo (20 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cà gai leo (Extractum Herba Solani procumbensis siccum) tương ứng với Cà gai leo (Herba Solani procumbensis) 20g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121100
Cao khô Hà Thủ Ô đỏ (10:1)
1g cao khô Hà thủ ô đỏ (Extractum Radix Fallopiae multiflorae siccum) tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121300
Cao khô Linh chi (25 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) tương ứng với Linh chi (Ganoderma) 25g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121800
Cao khô Nghệ vàng (14 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Nghệ vàng (Extractum Rhizoma Curcumae longae siccum) tương ứng với Nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 14g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121900
Cao khô Ngưu Tất (5:1)
Mỗi 1g Cao khô Ngưu tất (Extractum Radix Achyranthis bidentatae siccum) tương ứng với Ngưu tất rễ (Radix Achyranthis bidentatae) 5g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122000
Cao khô Trinh Nữ Hoàng Cung (1:10)
Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)
Strength / Form
500g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122400
Cao khô cỏ nhọ nồi (11 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cỏ nhọ nồi (Extractum Herba Ecliptae siccum) tương ứng với Cỏ nhọ nồi (Herba Ecliptae) 11g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121200
Cao khô kim ngân hoa (5:1)
Mỗi 1g cao khô Kim ngân hoa (Extractum Flos Lonicerae siccum) tương ứng với Kim ngân hoa (Flos Lonicerae) 5g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121500
Cao khô lá vông nem (1:10,5)
Mỗi 1g cao chứa Lá vông nem (Folium Erythrinae variegatae) 10,5g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121600
Cao khô lạc tiên (1:10)
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Lạc tiên (Herba Passiflorae foetidae) 10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121700
Cao khô rau đắng biển (10 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Rau đắng biển (Extractum Herbae Bacopae monnieri siccum) tương ứng với Rau đắng biển (Herba Bacopae monnieri) 10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122100
Cao khô rau đắng đất (6,13 : 1)
1g cao khô Rau đắng đất (Extractum Herba Glini oppositifolii siccum) tương ứng với Rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii ) 6,13g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122200
Cao khô râu mèo
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Râu mèo (Herba Orthosiphonis spiralis) 10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122300
Cao khô xuyên khung (6,6 : 1)
Mỗi 1g cao khô Xuyên khung (Extractum Rhizoma Ligustici wallichii siccum) tương ứng với Xuyên Khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 6,6g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500122500
Cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) (10:1)
1g cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) tương ứng với Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 10g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500121400
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Mỗi 8ml chứa:Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1,2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh; Hộp 1 chai x 100ml, Thủy tinh, kèm cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893200120200
Cao mật lợn
1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg; Túi 5kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500131200
Cao đặc Actiso
0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; Túi 5kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500130800
Cao đặc Actiso (35 : 1)
Mỗi 1g Cao đặc Actiso (Extractum Folium Cynarae scolymi spissum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 35g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 5kg, 10kg; Thùng chứa 4 túi 5kg hoặc 2 túi 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500120900
Cao đặc Actisô
0,2kg cao đặc Actiso (tương ứng với 5,6kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893500119800
Cao đặc Nấm linh chi
0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; Túi 5kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500131000
Cao đặc hà thủ ô đỏ
5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 5kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500130900
Cao đặc nhọ nồi
5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 5kg
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893500131100
Capilusa
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ chiết (5-7,5):1, dung môi Ethanol)
Strength / Form
26mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200129000
Cebral
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
Strength / Form
40mg · viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200131900
Cebrex
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35-67:1)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
400200133600
Ceprico
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 2400mg) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 1000mg (không dưới 24mg flavonoid toàn phần) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 01 lọ x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200132400
Cozz Ivy
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ (6-8)/1)
Strength / Form
0,42g/60ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200123600
Cynaphytol
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô)
Strength / Form
0,16g · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 tuýp x 50 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200123700
D-A-R
Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210132100
Daivy ho
Cao khô lá thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccum) (tương đương 2,45g - 3,43g lá thường xuân khô)
Strength / Form
0,49g/70ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200126300
Delinar
Cao khô rễ cây móng quỷ (3:1) (Harpagophyti extractum siccum)
Strength / Form
480mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2027-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893200120700
Desmodin Kim Tiền Thảo
Cao Kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo 6g)
Strength / Form
300mg · Viên bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200124900
Diacso
Saponin toàn phần rễ tam thất (Radix Panasis Notoginseng)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210129100
Dilagin
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương hàm lượng acid oleanolic không dưới 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginko siccus) (tương đương không dưới 24% Flavonoid toàn phần) 30mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210129800
Diệp hạ châu DTH
Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Herba Phyllanthi urinariae siccum) 300mg, tương đương với Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae) 3g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 5 vỉ x10 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
782/QĐ-QLD · 213
893200120400
Diệp hạ châu Đông Dược Việt
Cao đặc Diệp hạ châu đắng (Extractum Herba Phyllanthi amari spissum) (tương đương 1500mg Diệp hạ châu đắng)
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210127000
Doglitazon
Cao cardus marianus (Extractum Sylibi mariani siccum) 200mg tương đương 140mg Silymarin; 60mg Silybin
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893210125500
Dầu mù u
Dầu mù u (Oleum Calophylli inophylli)
Strength / Form
5,4g · Thuốc bôi da
Packaging
Hộp 01 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200124100
Eurcozyme
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương không dưới 28,8mg Flavonoid toàn phần)
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200129700
Ganita 200
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin 200mg)
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200126900
Gastro PV
Cao đặc chè dây (Extractum Ampelopsis spissum) 625mg tương ứng với 2000mg Chè dây
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-11-19 → 2029-11-19
Decision
783/QĐ-QLD · 213
893200127600

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.