Olmac ODT 5
Olanzapine
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110193300
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Ometift
Omeprazole (dưới dạng Pellet bao tan trong ruột)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kopran Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110167900
20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kopran Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Omniceft 1000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 ống
Manufacturer
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Omnicals Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110194800
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 ống
Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Omnicals Pharma Private Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Omnihexol 300
Iohexol (tương đương 30g Iod)
Strength / Form
64,7g · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ 100ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169300
64,7g
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ 100ml
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Omnihexol 350
Iohexol (tương đương 35g Iod)
Strength / Form
75,5g · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ 100ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169400
75,5g
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ 100ml
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Ondanset
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate)
Strength / Form
2mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
520110187200
2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Help S.A.
Greece
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Oratane
Isotretinoin
Strength / Form
5mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)) (Switzerland)
Registrant
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110170500
5mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand))
Switzerland
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Oxichem-15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110187700
15mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Ozempic
Semaglutide
Strength / Form
1,34mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg)
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
570410174600
1,34mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg)
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Ozonbiotic Plus
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm)
Strength / Form
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm) · Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400176000
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm)
Thuốc bột
Hộp 30 gói x 2g
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
PALBIS 100
Palbociclib
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110191900
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
PLONE-5
Prednisolone
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Registrant
Brawn Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110182200
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Palonos
Palonosetron Hydrochlorid USP 0,28mg tương đương với Palonosetron
Strength / Form
0,25mg · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 01 lọ x 5ml
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110182300
0,25mg
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 01 lọ x 5ml
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Pancrenic
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg
Strength / Form
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400175600
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Strength / Form
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400174900
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Parben
Famotidin
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110184000
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd.
India
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin Sodium
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
471110189500
20mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Pegnano
Peginterferon alfa-2a
Strength / Form
180mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893410175000
180mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Pemetrex-Venus
Pemetrexe (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114168900
100mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Pemetrex-Venus
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
Strength / Form
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890114189600
500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Pentomidine Injection
Mỗi lọ 2ml dung dịch chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCl 0,236mg)
Strength / Form
0,2mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2ml
Manufacturer
Penmix Ltd. (Korea)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
880114186200
0,2mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml
Penmix Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Philflomid
Levofloxacin hydrat
Strength / Form
75mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
880115195600
75mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Samchundang Pharm. Co., Ltd.
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g)
Strength / Form
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Panpharma (France)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172500
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 25 lọ
Panpharma
France
Panpharma
France
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 2,084g)
Strength / Form
2g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 25 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Panpharma (France)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172600
2g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 25 lọ
Panpharma
France
Panpharma
France
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Piperacillin Panpharma 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
Strength / Form
4g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10, 25 lọ
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Panpharma (France)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172700
4g
Bột pha tiêm
Hộp 10, 25 lọ
Panpharma
France
Panpharma
France
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Pitator Tablets 2mg
Pitavastatin calcium
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Orient Pharma Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Orient Europharma Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
471110172300
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Orient Pharma Co., Ltd.
Taiwan
Orient Europharma Pte Ltd
Singapore
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
Strength / Form
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Registrant
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
590410177500
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA
Ba Lan
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Registrant
Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
590110166400
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Adamed Pharma S.A.
Poland
Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Poland
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Pravolion-20
Pravastatin natri
Strength / Form
20mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Ambica International Corporation (Philippines)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110166600
20mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Pro-Acidol plus
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g
Strength / Form
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g · Thuốc bột
Packaging
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 1 lọ x 50g, kèm muỗng định lượng 1g; Hộp 1 lọ x 100g, kèm muỗng định lượng 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
893400175200
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 1 lọ x 50g, kèm muỗng định lượng 1g; Hộp 1 lọ x 100g, kèm muỗng định lượng 1g
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
ProAlb
Albumin người 20% (w/v)
Strength / Form
Albumin người 20% (w/v) · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410176900
Albumin người 20% (w/v)
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
Reliance Life Science Pvt. Ltd.
Ấn Độ
RV Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
ProIVIG
Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
Strength / Form
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410177000
Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
Dung dịch truyền
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
Reliance Life Science Pvt. Ltd.
Ấn Độ
RV Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Registrant
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168300
100mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Registrant
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168400
200mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Prosgesy
Topiramate
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167800
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
R-Fos
Risedronate Sodium
Strength / Form
35mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110193500
35mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
RS.JEV
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2
Strength / Form
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm 1 ống nước pha tiêm 0,5ml; Hộp 10 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm hộp 10 ống nước pha tiêm 0,5ml
Manufacturer
Chengdu Institute of Biological Products Co., Ltd. (Trung Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
690310177400
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm 1 ống nước pha tiêm 0,5ml; Hộp 10 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm hộp 10 ống nước pha tiêm 0,5ml
Chengdu Institute of Biological Products Co., Ltd.
Trung Quốc
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Reliporex 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
Strength / Form
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410176200
2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH RV Group Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
Strength / Form
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2027-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
890410176300
4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH RV Group Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Remedia
Levofloxacin hemihydrat tương đương với levofloxacin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890115188400
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Simpex Pharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat)
Febuxostat
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Registrant
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
471110195900
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Max Zeller Söhne AG (Switzerland)
Registrant
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
805/QĐ-QLD · 124
760210180600
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Max Zeller Söhne AG
Switzerland
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
805/QĐ-QLD
124
Details
Remsima
Infliximab
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Celltrion, Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
803/QĐ-QLD · 52
880410177300
100mg
Bột đông khô pha truyền
Hộp 1 lọ
Celltrion, Inc
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Details
Risdal 2
Risperidon
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
V.S. International Private Limited (India)
Registrant
V S International Private Limited (India)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110196600
2mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
V.S. International Private Limited
India
V S International Private Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Rosuson-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
Strength / Form
5,00mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110183700
5,00mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine
Strength / Form
200mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
520110185100
200mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aristopharma Ltd (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
894110181700
10mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aristopharma Ltd
Bangladesh
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
868110170800
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Sandimmun
Ciclosporin
Strength / Form
50mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 1ml
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France) (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110171600
50mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 1ml
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France)
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Details
Seforaz
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / Form
1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-07 → 2029-12-07
Decision
804/QĐ-QLD · 123
890110186400
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parenterals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Details