Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-28
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 7451–7500.

Drug / ingredient Reg № Details
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai nhựa PP. Chai 100 viên Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên Chai nhựa PP. Chai 500 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110231800
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110283900
Prednison
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110284000
Prednison 20
Prednison
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110201700
Prednisontana
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110280000
Prednitabs 5mg
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110306500
Pregabalin 75 mg
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110214100
Printa 60mg
Ticagrelor
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 12 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110242600
Printa 90mg
Ticagrelor
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 12 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110242700
Proavalo
Levonorgestrel
Strength / Form
0,03mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100321500
Prodinir-F
Cefdinir
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110321700
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / Form
2% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100203300
Proterfarext 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100248300
Pyclin 300
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate)
Strength / Form
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110242400
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110283000
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110242800
Qbitriam
Triamcinolon acetonid
Strength / Form
0,1% (w/w) · Mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110223400
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110214400
Quimodex
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 3ml, Hộp 1 lọ x 6ml, Hộp 1 lọ x 7ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893115316900
Quinapril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110219300
Quincef 250
Cefuroxim axetil tương đương cefuroxim
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110300100
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
Strength / Form
400mg/40ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ 40ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115270600
Quinvonic 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115229000
Ramesun
Pantoprazol (dưới dạng hạt pellets pantoprazol natri 8,5%)
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉx10, 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110311000
Ramipril 10mg
Ramipril
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110219400
Rapez 10
Rabeprazol natri
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110200900
Rapez 20
Rabeprazol natri
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110201000
Ravastel-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110214500
Rednison N
Prednisolon
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai x 200 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110212900
Reliprone 250
Deferiprone
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110318800
Repamax 650
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100198200
Resazine
Mesalazin
Strength / Form
10mg/1ml · Hỗn dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110212100
Rexamine Susp
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110247100
Rhaminas
Chondroitin sulfat natri 400mg; Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid) 392,6mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100274000
Ribavirin 400mg
Ribavirin
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110221000
Ribavirin 500mg
Ribavirin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110221100
Richotevir
Entecavir monohydrate (tương đương Entecavir 0,5mg)
Strength / Form
0,533mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893114222500
Ridtazid - US 120
Etoricoxib
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110303200
Ridtazid-US 60
Etoricoxib
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110303300
Ridtazid-US 90
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110303400
Rilidamin
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydrogen phosphat 1,544mg)
Strength / Form
1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110247200
Rilpirant
Rilpivirine (dưới dạng Rilpivirine hydrochloride)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 chai x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110259500
Rimezig
Pyridostigmin bromid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110293600
Rinedif 125
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110302100
Ripratine
Levocetirizin dihydrochlorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110311100
Robcipro
Ciprofloxacin/
Strength / Form
500,00mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Robinson Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893115321900
Robpredni sweet
Prednisolon
Strength / Form
5mg · viên nén
Packaging
Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110211100
Rodomax
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115226800
Rohto antibacterial
Chlorpheniramine Maleate 0,02% (w/v); Dipotassium Glycyrrhizinate 0,1% (w/v); Sodium Sulfamethoxazole 4% (w/v); ε-Aminocaproic Acid 2% (w/v)
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml, Hộp 1 lọ 13ml
Manufacturer
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110279400
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC hoặc vỉ nhôm – nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110234000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.