Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100291100
60mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen natri
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100218800
60mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Lubrex
Glucosamin hydroclorid(tương đương Glucosamin 207,8mg)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 80 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100316800
250mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 80 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Luman Clindamycin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110198900
150mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Luman Cloramphenicol Caps
Cloramphenicol
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115199000
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Luman flu extra
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100261800
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Macibin
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
300mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110283800
300mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
851/QĐ-QLD
214
Details
Maginew
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Xem BTH đính kèm. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110206500
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Xem BTH đính kèm.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Magrax
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110213800
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mallote
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd khô 400mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100202100
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Malthigas
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100290600
Viên nén nhai
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Masopen 100/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110252500
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110252600
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Masopen 50/12,5
Carbidopa (khan) 12,5mg; Levodopa 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110305200
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Maxibumol fort
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1g
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100314100
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1g
Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Maxxacne-A
Adapalen
Strength / Form
15mg/15g · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp nhựa 15g; Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110287600
15mg/15g
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp nhựa 15g; Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Maxxacne-B 10
Benzoyl peroxyd
Strength / Form
10% (w/w) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100207300
10% (w/w)
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Maxxacne-T
Tretinoin
Strength / Form
1,25mg/5g · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110287700
1,25mg/5g
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Maxxhepa urso 100
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110309100
100mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Maxxmucous-CC 375
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100309200
375mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Me2B
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Mecobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100261100
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mebicefpo 200
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110297000
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Mecasel 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110198000
15mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mecasel 7,5
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110198100
7,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Medi-glucosamin
Glucosamin sulphat kali clorid (tương đương Glucosamin 295,9mg)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100310900
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Meditrypsin
Chymotrypsin
Strength / Form
4200 USP unit · viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2025-12-31
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110319900
4200 USP unit
viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
853/QĐ-QLD
215
Details
Medofalexin 500
Cephalexin ( dưới dạng Cephalexin monohydrat )
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110286700
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Medoral Spray T
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng Chlorhexidine digluconate 20% solution)
Strength / Form
0,2% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100244400
0,2% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Hộp 1 lọ x 30ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Meko Cloxacin 250
Cloxacilin natri tương đương cloxacilin
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110239300
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekocefal
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110273900
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekociprox
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115239400
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekomovir
Molnupiravir
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110239500
200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekopen
Penicilin V (dạng Penicilin V kali 653,6mg)
Strength / Form
1.000.000IU · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110239600
1.000.000IU
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekoperin 4
Perindopril erbumin
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110299900
4mg
Viên nén
hộp 1 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Mekopred 16
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 100 viên;
Chai 200 viên;
Chai 500 viên;
Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110240000
16mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 100 viên;
Chai 200 viên;
Chai 500 viên;
Chai 1000 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekopred 4
Methylprednisolon
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110240100
4mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekotropyl 400
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110239700
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mekotropyl 800
Piracetam
Strength / Form
800mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110239800
800mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110294400
15mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Meloxicam 15-US
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110245800
15mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110255100
7,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Memoback 4mg
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromide 5,1mg)
Strength / Form
4mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110265700
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Menzag
Diflorason diacetat
Strength / Form
0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp x 10g, Hộp 01 tuýp x 15g, Hộp 01 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110217800
0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp x 10g, Hộp 01 tuýp x 15g, Hộp 01 tuýp x 30g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mequizin 5
Mequitazin
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100223200
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
MeraAPC 20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazole pellets 8,5% 235,3mg)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa các hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ kẹp
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110207400
20mg
Viên nang cứng chứa các hạt bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ kẹp
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mesotab
Acid Mefenamic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100279800
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Mesotab
Acid Mefenamic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100257100
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Messi-70
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri)
Strength / Form
70mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110213900
70mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110230800
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
Strength / Form
850mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110230900
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details